affixial

affixial

The linguist examined the affixial structure of the word.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến phụ tố: "affixial" mô tả bất cứ điều tính chất của một phụ tố (affix) trong ngôn ngữ học, tức là một hình vị được thêm vào gốc từ để tạo ra từ mới hoặc biến đổi nghĩa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The affixial nature of the morpheme "-ness" allows it to change adjectives into nouns. (Bản chất thuộc về phụ tố của hình vị "-ness" cho phép biến tính từ thành danh từ.)
    • Linguists study affixial patterns to understand word formation. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các mô hình thuộc về phụ tố để hiểu về sự hình thành từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "affixial morphology": hình thái học phụ tố, một nhánh của ngôn ngữ học nghiên cứu cách các phụ tố được thêm vào từ.

    • Affixial morphology is crucial for analyzing complex languages like Turkish. (Hình thái học phụ tố rất quan trọng để phân tích các ngôn ngữ phức tạp như tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.)
  • "affixial attachment": sự gắn kết phụ tố, quá trình thêm phụ tố vào một từ.

    • The affixial attachment of "un-" to "happy" forms "unhappy". (Sự gắn kết phụ tố của "un-" vào "happy" tạo thành "unhappy".)
Biến thể từ gần giống
  • Affix (danh từ): phụ tố, một hình vị được thêm vào gốc từ.
    • Prefixes and suffixes are common types of affixes. (Tiền tố hậu tố các loại phụ tố phổ biến.)
  • Affixial (tính từ) dạng tính từ của "affix".
Từ đồng nghĩa
  • Derivational: thuộc về sự phái sinh (thường dùng khi nói về phụ tố tạo từ mới).
    • The affixial function of "-ly" is derivational, turning adjectives into adverbs. (Chức năng thuộc về phụ tố của "-ly" phái sinh, biến tính từ thành trạng từ.)
  • Morphological: thuộc về hình thái học.
    • Affixial analysis is a key part of morphological studies. (Phân tích thuộc về phụ tố một phần chính của các nghiên cứu hình thái học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "affixial", đây thuật ngữ kỹ thuật trong ngôn ngữ học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "affixial".