afghanistan
Định nghĩa
- Danh từ riêng (tên quốc gia):
- Afghanistan: Một quốc gia nằm ở khu vực Trung Á, không giáp biển, chủ yếu là đồi núi. Quốc gia này có biên giới giáp Iran về phía tây, Pakistan về phía đông và nam, Turkmenistan, Uzbekistan và Tajikistan về phía bắc. Đây là một trong những quốc gia có lịch sử lâu đời và từng là điểm nóng của các cuộc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Afghanistan is a country with a rich cultural heritage. (Afghanistan là một quốc gia có di sản văn hóa phong phú.)
- The Soviet troops invaded Afghanistan in 1979. (Quân đội Liên Xô đã xâm lược Afghanistan vào năm 1979.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Islamic Republic of Afghanistan": Tên chính thức của Afghanistan trước năm 2021.
- The Islamic Republic of Afghanistan was a member of the United Nations. (Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan từng là thành viên của Liên Hợp Quốc.)
"the war in Afghanistan": Cuộc chiến kéo dài tại Afghanistan từ năm 2001 đến 2021.
- The war in Afghanistan lasted for two decades. (Cuộc chiến tại Afghanistan kéo dài hai thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Afghan (danh từ, tính từ): Người dân Afghanistan hoặc thuộc về Afghanistan.
- The Afghan people are known for their hospitality. (Người dân Afghanistan nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Afghani (danh từ): Đơn vị tiền tệ chính thức của Afghanistan.
- One US dollar is equal to about 77 Afghanis. (Một đô la Mỹ tương đương khoảng 77 Afghanis.)
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa chính xác vì đây là tên riêng chỉ địa danh.)
Các cụm từ liên quan
"to be from Afghanistan": Đến từ Afghanistan.
- She is from Afghanistan and speaks Dari and Pashto. (Cô ấy đến từ Afghanistan và nói tiếng Dari cùng tiếng Pashto.)
"the flag of Afghanistan": Lá cờ của Afghanistan.
- The flag of Afghanistan has changed many times throughout history. (Lá cờ của Afghanistan đã thay đổi nhiều lần trong lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Afghanistan".)