afibrinogenemia

afibrinogenemia

A patient with afibrinogenemia receives a plasma transfusion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng thiếu hụt fibrinogen trong huyết tương: "Afibrinogenemia" một rối loạn đông máu hiếm gặp, trong đó cơ thể không hoặc rất ít fibrinogen (một loại protein cần thiết cho quá trình đông máu) trong huyết tương. Điều này dẫn đến việc chảy máu kéo dài khó cầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with congenital afibrinogenemia, which causes prolonged bleeding after minor injuries. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng thiếu fibrinogen bẩm sinh, gây chảy máu kéo dài sau những chấn thương nhỏ.)
    • Afibrinogenemia is a rare condition that requires regular monitoring and treatment with cryoprecipitate. (Tình trạng thiếu fibrinogen trong huyết tương một bệnh hiếm gặp cần được theo dõi thường xuyên điều trị bằng cryoprecipitate.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congenital afibrinogenemia": dạng bẩm sinh của bệnh, thường do di truyền.

    • Congenital afibrinogenemia is often caused by mutations in the FGA gene. (Tình trạng thiếu fibrinogen bẩm sinh thường do đột biến gen FGA gây ra.)
  • "Acquired afibrinogenemia": dạng mắc phải, có thể xảy ra do các bệnh khác như suy gan hoặc tiêu thụ fibrinogen quá mức.

    • Acquired afibrinogenemia can develop in patients with severe liver disease. (Tình trạng thiếu fibrinogen mắc phải có thể phát triểnbệnh nhân mắc bệnh gan nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Afibrinogenemic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng thiếu fibrinogen.

    • The afibrinogenemic patient required frequent transfusions. (Bệnh nhân thiếu fibrinogen cần truyền máu thường xuyên.)
  • Hypofibrinogenemia (danh từ): tình trạng giảm fibrinogen (ít hơn bình thường, nhưng không hoàn toàn thiếu).

    • Hypofibrinogenemia is less severe than afibrinogenemia. (Tình trạng giảm fibrinogen ít nghiêm trọng hơn tình trạng thiếu hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiếu fibrinogen hoàn toàn: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể mô tả "thiếu hụt fibrinogen nghiêm trọng".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan.

Từ chứa "afibrinogenemia"