aflatoxin

aflatoxin

A scientist in a lab coat examines a petri dish for aflatoxin contamination.

Định nghĩa

Danh từ: - Aflatoxin một chất độc mạnh gây ung thư, được sản sinh tự nhiên từ một số loài nấm mốc thuộc chi Aspergillus (đặc biệt Aspergillus flavus Aspergillus parasiticus). Chất này thường xuất hiện trong các loại nông sản như ngô, lạc, đậu tương, các loại hạt dầu khi được bảo quản trong điều kiện ẩm ướt. Aflatoxin có thể được sản xuất lưu trữ để sử dụng như một khí sinh học.

dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của aflatoxin trong lạc có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
  • (Nông dân phải giám sát cây trồng để phát hiện nhiễm aflatoxin nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aflatoxin exposure": sự tiếp xúc với aflatoxin.
    • Long-term aflatoxin exposure is linked to liver cancer. (Tiếp xúc lâu dài với aflatoxin liên quan đến ung thư gan.)
  • "aflatoxin B1": dạng aflatoxin phổ biến độc hại nhất, thường được nghiên cứu trong các thí nghiệm về độc tố.
    • Aflatoxin B1 is classified as a Group 1 carcinogen by the International Agency for Research on Cancer. (Aflatoxin B1 được Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế xếp vào nhóm chất gây ung thư loại 1.)
Biến thể từ gần giống
  • Mycotoxin (danh từ): độc tố nấm mốc, một nhóm rộng hơn bao gồm aflatoxin.
    • Aflatoxin is one of the most dangerous mycotoxins. (Aflatoxin một trong những độc tố nấm mốc nguy hiểm nhất.)
  • Aflatoxicosis (danh từ): bệnh gây ra do ngộ độc aflatoxin.
    • Aflatoxicosis can occur in both humans and animals. (Bệnh nhiễm độc aflatoxin có thể xảy racả người động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất độc nấm mốc: một thuật ngữ mô tả chung, nhưng không chính xác bằng "aflatoxin".
  • Độc tố sinh học: dùng để chỉ các chất độc nguồn gốc từ sinh vật, bao gồm aflatoxin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như:
    • Contaminate with aflatoxin: làm nhiễm aflatoxin.
      • The storage facility was contaminated with aflatoxin. (Cơ sở lưu trữ đã bị nhiễm aflatoxin.)
    • Detect aflatoxin: phát hiện aflatoxin.
      • Scientists use advanced techniques to detect aflatoxin in food. (Các nhà khoa học sử dụng kỹ thuật tiên tiến để phát hiện aflatoxin trong thực phẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chuyên ngành, có thể thấy:
    • "Aflatoxin alert": cảnh báo về aflatoxin.
      • The government issued an aflatoxin alert for imported peanuts. (Chính phủ đã ban hành cảnh báo về aflatoxin đối với lạc nhập khẩu.)