aflicker

aflicker

The candle on the table is aflicker in the gentle breeze.

Định nghĩa

Tính từ: aflicker mô tả trạng thái chiếu sáng không ổn định, lấp lánh hoặc nhấp nháy, thường dùng để chỉ ánh sáng yếu, dao động hoặc không đều.

dụ sử dụng
  • (Ánh nến lấp lánh trong làn gió nhẹ.)
  • (Những ngôi sao xuất hiện lấp lánh trên bầu trời tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong văn chương hoặc miêu tả giàu hình ảnh để nhấn mạnh vẻ đẹp mong manh, không bền vững của ánh sáng.
    • Her eyes were aflicker with excitement. (Đôi mắt ấy lấp lánh phấn khích.)
Biến thể từ gần giống
  • Flicker (động từ/danh từ): nhấp nháy, sự nhấp nháy.
    • The flame flickered in the wind. (Ngọn lửa nhấp nháy trong gió.)
  • Flickering (tính từ): đang nhấp nháy.
    • The flickering light made the room feel eerie. (Ánh sáng nhấp nháy làm căn phòng cảm giác rùng rợn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lấp lánh: lấp lánh, lấp lóe (nhấn mạnh vẻ đẹp lung linh).
    • The diamonds were aflicker in the sunlight. (Những viên kim cương lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
  • Nhấp nháy: nhấp nháy (thường chỉ sự không ổn định của ánh sáng).
    • The streetlamp was aflicker, then went out. (Đèn đường nhấp nháy, rồi tắt hẳn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến đi với aflicker.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến đi với aflicker.