aforecited

/ə'fɔ:saitid/
Học thuật
Thân thiện
aforecited

The aforecited study provides key evidence for the theory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã dẫn, đã nêu trên, đã trích dẫn trước đó: Từ này dùng để chỉ một điều đó (thường một tài liệu, một trích dẫn, một sự việc) đã được đề cập, nêu ra hoặc trích dẫnphần trước trong cùng một văn bản hoặc cuộc thảo luận. Đây một từ mang tính học thuật trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp , học thuật hoặc hành chính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The court shall consider the aforecited legal precedent in making its decision. (Tòa án sẽ xem xét tiền lệ pháp đã dẫn trên đây khi đưa ra quyết định.)
    • Please refer to the aforecited documents for more details. (Vui lòng tham khảo các tài liệu đã nêu trên để biết thêm chi tiết.)
    • The author's argument, as presented in the aforecited chapter, is compelling. (Luận điểm của tác giả, như đã trình bày trong chương đã dẫn, rất thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the aforecited passage/paragraph/section": đoạn văn/mục/phần đã dẫn.
    • The answer can be found in the aforecited paragraph. (Câu trả lời có thể được tìm thấy trong đoạn văn đã dẫn.)
  • "as per the aforecited rules": theo như các quy định đã nêu trên.
    • The application was rejected as per the aforecited rules. (Đơn đăng ký đã bị từ chối theo như các quy định đã nêu trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Aforementioned (adj): đã đề cậptrên (nghĩa tương tự phổ biến hơn).
  • Aforesaid (adj): đã nóitrên (thường dùng trong văn phong pháp ).
  • Above-mentioned (adj): đã đề cậptrên (cách diễn đạt thông dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Previously cited: đã được trích dẫn trước đó.
  • Above-stated: đã nêu trên.
  • Earlier-mentioned: đã đề cập trước đó.
Lưu ý
  • "Aforecited" một từ rất trang trọng chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "aforementioned", "above-mentioned" hoặc đơn giản "cited above" được ưa dùng hơn.
  • Từ này hầu như không được sử dụng trong văn nói hàng ngày.
aforecited

The aforecited study provides key evidence for the theory.

tính từ
  1. đã dẫn