aforegoing

/ə'fɔ:gouiɳ/
Học thuật
Thân thiện
aforegoing

The aforegoing chapter introduced the main characters.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xảy ra trước đây, đã nêu ra trước đó: Từ này dùng để chỉ điều đó đã được đề cập, diễn ra hoặc tồn tại trước một thời điểm được nói đến trong văn bản hoặc cuộc nói chuyện. thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc pháp để ám chỉ những nội dung đã được trình bày ngay trước đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Please refer to the aforegoing paragraph for more details. (Vui lòng tham khảo đoạn văn đã nêu trước đó để biết thêm chi tiết.)
    • The contract is based on the terms in the aforegoing sections. (Hợp đồng được xây dựng dựa trên các điều khoản trong các phần đã trình bày trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as per the aforegoing": theo như những điều đã nêu trước đây.

    • The decision was made as per the aforegoing discussion. (Quyết định được đưa ra theo như cuộc thảo luận đã diễn ra trước đó.)
  • "in light of the aforegoing": xét theo những điều đã trình bàytrên.

    • In light of the aforegoing evidence, the case was dismissed. (Xét theo các bằng chứng đã nêu trước đó, vụ án đã bị bác bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Foregoing (adj): ở phía trước, đã đề cập trước đó (nghĩa rất gần thường được dùng phổ biến hơn "aforegoing").

    • The foregoing examples illustrate the point. (Các dụ đã nêutrên minh họa cho quan điểm.)
  • Aforementioned (adj): đã được đề cập đến trước đó (thường dùng để chỉ một danh sách hoặc những điều cụ thể đã nêu).

    • The aforementioned documents are required. (Các tài liệu đã được đề cập trước đó bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Preceding: đi trước, đến trước (về thứ tự thời gian hoặc trình tự).
  • Previous: trước đây, trước đó.
  • Prior: trước, ưu tiên (thường về thời gian hoặc thứ tự).
Lưu ý sử dụng
  • "Aforegoing" một từ tính trang trọng cao, chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp , hợp đồng, tài liệu học thuật hoặc văn viết chính thức. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, người ta thường ưu tiên sử dụng các từ đồng nghĩa như "foregoing", "previous", hoặc "aforementioned".
  • Từ này thường đứng trước danh từ bổ nghĩa ( dụ: - tuyên bố đã nêu trước đó).
aforegoing

The aforegoing chapter introduced the main characters.

tính từ
  1. xảy ra trước đây