afp

afp

A doctor reviews a patient's AFP test results on a computer screen.

Định nghĩa

AFP một danh từ viết tắt trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong lĩnh vực y học.

  1. Danh từ:
    • Alpha-fetoprotein (AFP): Một loại protein được sản xuất bởi gan túi noãn hoàng của thai nhi. Trong y học, "AFP" dùng để chỉ nồng độ của chất này trong máu, thường được đo để chẩn đoán các bất thường ở thai nhi, như khuyết tật ống thần kinh ( dụ: nứt đốt sống hoặcnão).
dụ sử dụng
  • (Mức AFP cao trong máu của người mẹ có thể chỉ ra một khuyết tật ống thần kinh.)
  • (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm AFP để sàng lọc bệnh nứt đốt sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "AFP test": Xét nghiệm đo nồng độ AFP trong máu hoặc nước ối, thường được thực hiện trong tam nguyệt thứ hai của thai kỳ.
    • The AFP test is a common prenatal screening tool. (Xét nghiệm AFP một công cụ sàng lọc trước sinh phổ biến.)
  • "Elevated AFP": Mức AFP tăng cao, có thể liên quan đến các tình trạng như khối u gan hoặc khuyết tật ống thần kinh.
    • Elevated AFP levels in adults can be a marker for liver cancer. (Mức AFP tăng caongười lớn có thể dấu hiệu của ung thư gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpha-fetoprotein (danh từ đầy đủ): Alpha-fetoprotein.
    • Alpha-fetoprotein is produced by the fetal liver. (Alpha-fetoprotein được sản xuất bởi gan của thai nhi.)
Từ đồng nghĩa
  • Alpha-fetoprotein: Tên đầy đủ của AFP.
  • Fetoprotein: Một loại protein liên quan đến thai nhi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "AFP" trong ngữ cảnh y học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "AFP".