aframomum melegueta

aframomum melegueta

The chef adds a pinch of aframomum melegueta to the simmering stew.

Định nghĩa

Danh từ: Aframomum melegueta một loài thực vật nguồn gốc từ Tây Phi, thuộc họ Gừng (Zingiberaceae). Loài cây này nổi tiếng với hạt vị cay nồng, thường được sử dụng như một loại gia vị trong y học cổ truyền.

  • Hạt tiêu Guinea hoặc Hạt melegueta tên gọi phổ biến của loại hạt này.
  • Cây thân thảo, cao khoảng 1-2 mét, dài hoa màu tím hoặc hồng.
dụ sử dụng
  • is commonly used in West African cuisine to add a peppery flavor to dishes. (Aframomum melegueta thường được sử dụng trong ẩm thực Tây Phi để thêm hương vị cay nồng cho các món ăn.)
  • are ground into a powder and used as a spice. (Hạt của aframomum melegueta được nghiền thành bột dùng làm gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền châu Phi, được dùng để hỗ trợ tiêu hóa, giảm viêm tăng cường sinh lực.
  • Trong nghiên cứu hiện đại, chiết xuất từ loài cây này đang được xem xét như một chất chống oxy hóa kháng khuẩn tiềm năng.
Biến thể từ gần giống
  • Melegueta pepper (hạt tiêu melegueta): tên gọi thương mại của hạt từ cây .
  • Grains of paradise (hạt thiên đường): tên gọi khác phổ biến trong tiếng Anh, thường dùng trong ẩm thực gia vị.
Từ đồng nghĩa
  • Hạt tiêu Guinea (Guinea pepper): một tên gọi khác chỉ loại hạt này.
  • Hạt alligator (alligator pepper): đôi khi bị nhầm lẫn, nhưng thực chất từ một loài khác ().
Các cụm từ liên quan
  • Aframomum melegueta seeds: hạt của cây aframomum melegueta.
    • The aframomum melegueta seeds are harvested and dried for use. (Hạt aframomum melegueta được thu hoạch phơi khô để sử dụng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến aframomum melegueta trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh, do đây một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.