aframomum

aframomum

The botanist examines a fresh aframomum specimen in the greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Aframomum tên một chi thực vật hoa thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), nguồn gốc từ châu Phi. Chi này bao gồm nhiều loài cây thân thảo lâu năm, thường được biết đến với quả hạt mùi thơm giống như bạch đậu khấu.

dụ sử dụng
  • (Aframomum một chi thực vật nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi.)
  • (Hạt của một số loài Aframomum được dùng làm gia vị trong ẩm thực châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: thường được nghiên cứu đặc tính sinh học khả năng kháng khuẩn.
    • Researchers are investigating the antimicrobial properties of Aframomum extracts. (Các nhà nghiên cứu đang điều tra đặc tính kháng khuẩn của chiết xuất Aframomum.)
Biến thể từ gần giống
  • Aframomum melegueta: Một loài phổ biến trong chi Aframomum, còn gọi là "hạt tiêu Guinea" hoặc "bạch đậu khấu châu Phi".
    • Aframomum melegueta is often used as a substitute for black pepper. (Aframomum melegueta thường được dùng thay thế cho hạt tiêu đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật họ Gừng: Mô tả chung cho các loài thuộc họ Zingiberaceae, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác tên khoa học cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến: thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong ngữ cảnh thông tục.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Từ này không được dùng trong các thành ngữ tiếng Anh hoặc tiếng Việt thông thường.

Từ chứa "aframomum"