african american

african american

An African American family shares a meal together at home.

Định nghĩa

Danh từ: - Người Mỹ gốc Phi: "African American" chỉ một người Mỹ tổ tiên sinh rachâu Phi. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ những người Mỹ nguồn gốc từ các nước châu Phi hạ Sahara, đặc biệt hậu duệ của những người từng bị bắt làm nô lệ trong lịch sử Hoa Kỳ.

Tính từ: - Thuộc về người Mỹ gốc Phi: Dùng để mô tả bất kỳ điều liên quan đến văn hóa, lịch sử, hoặc con người nguồn gốc từ người Mỹ gốc Phi.

dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is an African American who works as a teacher. ( ấy một người Mỹ gốc Phi làm nghề giáo viên.)
    • Many African Americans celebrate Black History Month in February. (Nhiều người Mỹ gốc Phi kỷ niệm Tháng Lịch sử Người Da đen vào tháng Hai.)
  • Tính từ:

    • The museum has a special exhibit on African American art. (Bảo tàng một triển lãm đặc biệt về nghệ thuật của người Mỹ gốc Phi.)
    • African American music, such as jazz and blues, has influenced the world. (Âm nhạc của người Mỹ gốc Phi, như jazz blues, đã ảnh hưởng đến thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "African American community": cộng đồng người Mỹ gốc Phi.
    • The African American community has a rich cultural heritage. (Cộng đồng người Mỹ gốc Phi một di sản văn hóa phong phú.)
  • "African American history": lịch sử của người Mỹ gốc Phi.
    • Students study African American history to understand the struggle for civil rights. (Học sinh nghiên cứu lịch sử người Mỹ gốc Phi để hiểu cuộc đấu tranh cho quyền công dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Black American (danh từ): người Mỹ da đen (thường dùng đồng nghĩa với "African American", nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn).
    • He identifies as a Black American with roots in the Caribbean. (Anh ấy tự nhận người Mỹ da đen với gốc gác từ vùng Caribe.)
  • Afro-American (danh từ/tính từ): người Mỹ gốc Phi (từ , ít dùng hơn).
    • Afro-American literature is a key part of American culture. (Văn học người Mỹ gốc Phi một phần quan trọng của văn hóa Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Black (tính từ/danh từ): da đen (thường dùng trong ngữ cảnh mô tả chủng tộc).
    • She is proud of her Black heritage. ( ấy tự hào về di sản da đen của mình.)
  • Person of color (danh từ): người da màu (thuật ngữ bao hàm hơn, chỉ tất cả những người không phải da trắng).
Các cụm từ liên quan
  • African American Vernacular English (AAVE): tiếng Anh bản địa của người Mỹ gốc Phi.
    • AAVE has its own grammar and vocabulary. (Tiếng Anh bản địa của người Mỹ gốc Phi ngữ pháp từ vựng riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • The African American experience: trải nghiệm của người Mỹ gốc Phi (ám chỉ toàn bộ lịch sử, văn hóa đấu tranh của họ).
    • The novel captures the African American experience in the 20th century. (Cuốn tiểu thuyết nắm bắt trải nghiệm của người Mỹ gốc Phi trong thế kỷ 20.)