african crocodile
Danh từ:
- Cá sấu châu Phi: "African crocodile" là một loại cá sấu nguy hiểm, phân bố rộng rãi khắp châu Phi. Loài này thường sống ở sông, hồ và đầm lầy, nổi tiếng với bản tính hung dữ và khả năng tấn công con mồi lớn.
- (Cá sấu châu Phi là một trong những loài săn mồi nguy hiểm nhất trong tự nhiên.)
- (Du khách được cảnh báo tránh xa các con sông nơi cá sấu châu Phi sinh sống.)
"to spot an African crocodile": phát hiện một con cá sấu châu Phi.
Scientists spotted an African crocodile basking on the riverbank. (Các nhà khoa học đã phát hiện một con cá sấu châu Phi đang phơi nắng trên bờ sông.)"African crocodile habitat": môi trường sống của cá sấu châu Phi.
The African crocodile habitat includes freshwater marshes and slow-moving rivers. (Môi trường sống của cá sấu châu Phi bao gồm đầm lầy nước ngọt và sông chảy chậm.)
Nile crocodile (danh từ): cá sấu sông Nile, một phân loài phổ biến của cá sấu châu Phi.
The Nile crocodile is a specific type of African crocodile found in the Nile River. (Cá sấu sông Nile là một loại cụ thể của cá sấu châu Phi, được tìm thấy ở sông Nile.)Crocodilian (tính từ): thuộc về cá sấu.
African crocodile behavior is typical of many crocodilian species. (Hành vi của cá sấu châu Phi là điển hình của nhiều loài cá sấu.)
- Crocodylus niloticus (danh từ khoa học): tên khoa học của cá sấu sông Nile, một loại cá sấu châu Phi. (Crocodylus niloticus là tên khoa học của cá sấu châu Phi.)
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "African crocodile".
- "crocodile tears": nước mắt cá sấu (ám chỉ sự giả vờ đau buồn hoặc hối hận). (Cô ấy rơi nước mắt cá sấu khi nghe tin, nhưng mọi người đều biết cô ấy vui mừng.)