african green monkey

african green monkey

A young African green monkey sits on a tree branch eating a piece of fruit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khỉ xanh châu Phi: "african green monkey" một loài khỉ sốngthảo nguyên, lưng màu xanh xám đuôi màu vàng.
    • Tên khoa học: Chlorocebus sabaeus, thường được gọi là khỉ vervet hoặc khỉ xanh.
dụ sử dụng
  • (Khỉ xanh châu Phi thường được tìm thấycác vùng thảo nguyên Tây Phi.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của khỉ xanh châu Phi để hiểu cấu trúc xã hội của loài linh trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "African green monkey kidney cells": tế bào thận khỉ xanh châu Phi, thường dùng trong nghiên cứu virus sản xuất vắc-xin.

    • African green monkey kidney cells are used to grow viruses for vaccine development. (Tế bào thận khỉ xanh châu Phi được sử dụng để nuôi cấy virus phục vụ phát triển vắc-xin.)
  • "African green monkey as a model": khỉ xanh châu Phi như một mô hình nghiên cứu trong y học.

    • The african green monkey serves as a model for studying infectious diseases. (Khỉ xanh châu Phi đóng vai trò mô hình nghiên cứu các bệnh truyền nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Green monkey: khỉ xanh (cách gọi ngắn gọn).
    • The green monkey is also known as the savannah monkey. (Khỉ xanh còn được gọi là khỉ thảo nguyên.)
  • Vervet monkey: khỉ vervet (một tên gọi khác của cùng loài).
    • The vervet monkey has a distinct black face and white forehead. (Khỉ vervet khuôn mặt đen trán trắng đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Savannah monkey: khỉ thảo nguyên.
  • Chlorocebus sabaeus: tên khoa học Latin.
  • Vervet: khỉ vervet (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.)