african hemp

african hemp

A gardener tends to a large African hemp shrub in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: African hemp (cây gai dầu châu Phi) một loại cây bụi lớn nguồn gốc từ Nam Phi, đặc trưng bởi nhiều cành lông dày, to lông, các cụm hoa trắng nổi bật. Từ này cũng có thể chỉ một loại cây sợi gai dầuNam Phi.

dụ sử dụng
  • (Cây African hemp được biết đến với to lông hoa trắng.)
  • (Nông dânNam Phi đôi khi trồng cây African hemp để lấy thân sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "African hemp" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp để mô tả một loài cây cụ thể, không phải cây gai dầu thông thường (cannabis).
  • Từ này có thể được sử dụng để chỉ loại cây Sansevieria (cây lưỡi hổ) ở một số vùng, do sợi của được dùng làm dây thừng.
Biến thể từ gần giống
  • Hemp (danh từ): cây gai dầu nói chung, thường dùng để lấy sợi hoặc hạt.

    • Hemp is used to make rope and textiles. (Cây gai dầu được dùng để làm dây thừng vải vóc.)
  • African bowstring hemp (danh từ): một loại cây cùng họ, thường được gọi là cây gai dầu dây cung châu Phi.

Từ đồng nghĩa
  • Bowstring hemp: cây gai dầu dây cung (một loại cây cùng họ, sợi chắc dùng làm dây cung).
  • Sansevieria: tên khoa học của chi thực vật bao gồm cây lưỡi hổ, đôi khi được gọi là African hemp.
Các cụm từ liên quan
  • African hemp plant: cây African hemp.
    • The African hemp plant thrives in dry, rocky soils. (Cây African hemp phát triển mạnhđất khô, nhiều đá.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "African hemp".