african hunting dog

african hunting dog

A pack of African hunting dogs chases an antelope across the savanna.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó hoang châu Phi: "African hunting dog" một loài động vật giống chó, mạnh mẽ, sốngmiền nam miền đông châu Phi. Loài này thường săn mồi theo bầy đàn lớn hiện nay rất hiếm gặpcác khu vực người định cư.
dụ sử dụng
  • (Chó hoang châu Phi nổi tiếng với sức bền đáng kinh ngạc chiến lược săn mồi theo bầy.)
  • (Do mất môi trường sống, chó hoang châu Phi đã trở nên nguy cấpnhiều vùng của châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as rare as an African hunting dog": rất hiếm, gần như không còn tồn tại.
    • Honest politicians in that country are as rare as an African hunting dog. (Các chính trị gia trung thựcđất nước đó hiếm như chó hoang châu Phi vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • African wild dog (danh từ): tên gọi khác của loài chó hoang châu Phi, thường dùng trong sinh học.

    • The African wild dog is also called the painted wolf due to its colorful coat. (Chó hoang châu Phi còn được gọi là sói sơn màu bộ lông nhiều màu sắc của .)
  • Cape hunting dog (danh từ): tên gọi , chỉ loài chó săn vùng CapeNam Phi.

    • The Cape hunting dog is now considered a subspecies of the African hunting dog. (Chó săn vùng Cape hiện được coi một phân loài của chó hoang châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lycaon pictus: tên khoa học của loài chó hoang châu Phi.
  • Painted wolf: sói sơn màu, tên gọi dân gian do bộ lông đốm nhiều màu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hunt in packs: săn mồi theo bầy đàn.

    • African hunting dogs always hunt in packs to take down large prey. (Chó hoang châu Phi luôn săn mồi theo bầy để hạ gục con mồi lớn.)
  • Range over: di chuyển qua một khu vực rộng lớn.

    • These dogs can range over hundreds of square kilometers in search of food. (Những con chó này có thể di chuyển qua hàng trăm km vuông để tìm kiếm thức ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • A dog-eat-dog world: một thế giới cạnh tranh khốc liệt (không liên quan trực tiếp nhưng dùng để so sánh với cách săn mồi của chó hoang).
    • In the business world, it's a dog-eat-dog world, much like the pack of African hunting dogs. (Trong thế giới kinh doanh, đó một thế giới cạnh tranh khốc liệt, giống như bầy chó hoang châu Phi vậy.)