african millet

african millet

A farmer harvests african millet in a sunlit field.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một loại cỏ ngũ cốc Đông Ấn: "African millet" một loại cây thân cỏ nguồn gốc từ Đông Ấn, hạt của cho ra loại bột vị hơi đắng. Loại cây này thực phẩm chínhphương Đông.

dụ sử dụng
  • (Cây châu Phi thường được xay thành bột để nấu cháo.)
  • (Vị đắng của bột châu Phi được cân bằng bằng cách thêm chất ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "staple food": "African millet" được coi lương thực chính trong nhiều nền ẩm thực phương Đông, đặc biệtcác vùng khô hạn.
    • In some regions, African millet serves as a staple food due to its drought resistance. (Ở một số vùng, cây châu Phi lương thực chính nhờ khả năng chịu hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Millet (danh từ): (tên chung cho các loại cây ngũ cốc nhỏ hạt).
    • Millet is a gluten-free grain. ( một loại ngũ cốc không chứa gluten.)
  • African (tính từ): thuộc về châu Phi.
    • African dishes often incorporate millet. (Các món ăn châu Phi thường kết hợp .)
Từ đồng nghĩa
  • Finger millet: ngón tay (một loại khác, thường được trồngchâu Phi châu Á).
  • Eleusine coracana: tên khoa học của cây ngón tay, đôi khi được gọi là "African millet".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grind into: xay thành.
    • They grind African millet into a coarse flour. (Họ xay cây châu Phi thành bột thô.)
  • Cook with: nấu cùng.
    • Many traditional recipes cook with African millet. (Nhiều công thức truyền thống nấu với cây châu Phi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bitter as millet": đắng như (thành ngữ so sánh, chỉ vị đắng đặc trưng của loại cây này).
    • The medicine tasted bitter as millet. (Thuốc vị đắng như .)