african monitor

african monitor

An African monitor digs up crocodile eggs from a sandy riverbank.

Định nghĩa

Danh từ: Kỳ đà châu Phi (tên khoa học Varanus niloticus), một loài bò sát thuộc họ kỳ đà, nguồn gốc từ châu Phi. Loài này nổi tiếng với hành vi phá hủy trứng cá sấu để làm thức ăn.

dụ sử dụng
  • (Kỳ đà châu Phi nổi tiếng với thói quen phá hủy trứng cá sấu.)
  • (Kỳ đà châu Phi loài thằn lằn lớn có thể dài tới 2 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hunt like an African monitor": săn mồi một cách kiên nhẫn tinh vi, như cách kỳ đà châu Phi rình rập trứng cá sấu.
    • The detective hunted the criminal like an African monitor, waiting for the perfect moment to strike. (Thám tử săn lùng tên tội phạm như một con kỳ đà châu Phi, chờ đợi thời điểm hoàn hảo để ra tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Nile monitor: tên gọi khác của kỳ đà châu Phi, nhấn mạnh khu vực sông Nile.
  • Monitor lizard: kỳ đà (danh từ chung cho các loài trong họ Varanidae).
Từ đồng nghĩa
  • Nile monitor: kỳ đà sông Nile.
  • Water monitor: kỳ đà nước (một loài tương tự ở châu Á).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Monitor over: giám sát, canh chừng (không phải cụm từ đặc thù cho loài vật, nhưng dùng để nhấn mạnh hành vi canh gác của kỳ đà).
    • The African monitor monitors over crocodile nests for hours. (Kỳ đà châu Phi canh chừng tổ cá sấu trong nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • As sly as an African monitor: xảo quyệt như kỳ đà châu Phi (ám chỉ sự tinh ranh kiên nhẫn).
    • He is as sly as an African monitor when it comes to negotiating deals. (Anh ta xảo quyệt như kỳ đà châu Phi khi đàm phán các thỏa thuận.)