african nation
Định nghĩa
Danh từ:
- Bất kỳ quốc gia nào nằm trên lục địa châu Phi: "African nation" chỉ một quốc gia có lãnh thổ thuộc châu Phi, bao gồm các quốc gia có chủ quyền, vùng lãnh thổ hoặc các thực thể chính trị nằm trong ranh giới địa lý của châu lục này.
Ví dụ sử dụng
- (Ai Cập là một quốc gia châu Phi nằm ở Bắc Phi.)
- (Nhiều quốc gia châu Phi giành được độc lập vào những năm 1960.)
- (Nam Phi là một quốc gia châu Phi đa dạng với mười một ngôn ngữ chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "African nation-state": quốc gia-dân tộc châu Phi, nhấn mạnh tính chất nhà nước có chủ quyền.
- The concept of the African nation-state is relatively modern. (Khái niệm quốc gia-dân tộc châu Phi tương đối hiện đại.)
- "Sub-Saharan African nation": quốc gia châu Phi hạ Sahara, chỉ các quốc gia nằm ở phía nam sa mạc Sahara.
- Nigeria is the most populous Sub-Saharan African nation. (Nigeria là quốc gia châu Phi hạ Sahara đông dân nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- African country (cụm danh từ): quốc gia châu Phi (từ đồng nghĩa thông dụng hơn).
- Kenya is an African country known for its wildlife. (Kenya là một quốc gia châu Phi nổi tiếng với động vật hoang dã.)
- African state (cụm danh từ): nhà nước châu Phi (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị).
- The African Union consists of 55 African states. (Liên minh châu Phi gồm 55 nhà nước châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
- African country: quốc gia châu Phi (cách diễn đạt phổ biến nhất).
- African state: nhà nước châu Phi (thường dùng trong bối cảnh ngoại giao, chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- N/A (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "African nation", vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- N/A (Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "African nation" như một thành phần cố định.)