african wild ass
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lừa hoang châu Phi: "african wild ass" là một loài lừa hoang dã có nguồn gốc từ châu Phi, được coi là tổ tiên của lừa nhà hiện nay. Loài này sống ở các vùng khô cằn và bán khô cằn, có thân hình mảnh mai, chân dài và bộ lông màu xám nhạt hoặc nâu vàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The African wild ass is critically endangered due to habitat loss and hunting. (Lừa hoang châu Phi đang bị đe dọa tuyệt chủng nghiêm trọng do mất môi trường sống và săn bắn.)
- Researchers are studying the behavior of the African wild ass in its natural habitat. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của lừa hoang châu Phi trong môi trường sống tự nhiên của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "African wild ass" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, bảo tồn động vật hoang dã, hoặc các cuộc thảo luận về động vật có vú.
- The African wild ass is known for its ability to survive long periods without water. (Lừa hoang châu Phi nổi tiếng với khả năng sống sót trong thời gian dài mà không cần nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Wild ass (danh từ): lừa hoang (chỉ chung các loài lừa hoang dã thuộc chi Equus).
- The wild ass is a symbol of resilience in harsh environments. (Lừa hoang là biểu tượng của sự kiên cường trong môi trường khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Equus africanus: tên khoa học của loài lừa hoang châu Phi.
- African donkey (không chính xác): đôi khi bị nhầm lẫn với lừa nhà, nhưng "african wild ass" là loài hoang dã riêng biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với từ này, vì đây là danh từ chỉ loài vật.)
Thành ngữ liên quan
- Stubborn as a wild ass: bướng bỉnh như lừa hoang (thành ngữ ẩn dụ, dùng để chỉ tính cách cứng đầu).
- He is as stubborn as a wild ass, refusing to change his mind. (Anh ta bướng bỉnh như lừa hoang, từ chối thay đổi ý kiến.)