african wild ass

african wild ass

A single African wild ass stands on a rocky desert plain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lừa hoang châu Phi: "african wild ass" một loài lừa hoang dã nguồn gốc từ châu Phi, được coi tổ tiên của lừa nhà hiện nay. Loài này sốngcác vùng khô cằn bán khô cằn, thân hình mảnh mai, chân dài bộ lông màu xám nhạt hoặc nâu vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The African wild ass is critically endangered due to habitat loss and hunting. (Lừa hoang châu Phi đang bị đe dọa tuyệt chủng nghiêm trọng do mất môi trường sống săn bắn.)
    • Researchers are studying the behavior of the African wild ass in its natural habitat. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của lừa hoang châu Phi trong môi trường sống tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "African wild ass" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, bảo tồn động vật hoang dã, hoặc các cuộc thảo luận về động vật .
    • The African wild ass is known for its ability to survive long periods without water. (Lừa hoang châu Phi nổi tiếng với khả năng sống sót trong thời gian dài không cần nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild ass (danh từ): lừa hoang (chỉ chung các loài lừa hoang dã thuộc chi Equus).
    • The wild ass is a symbol of resilience in harsh environments. (Lừa hoang biểu tượng của sự kiên cường trong môi trường khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Equus africanus: tên khoa học của loài lừa hoang châu Phi.
  • African donkey (không chính xác): đôi khi bị nhầm lẫn với lừa nhà, nhưng "african wild ass" loài hoang dã riêng biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với từ này, đây danh từ chỉ loài vật.)
Thành ngữ liên quan
  • Stubborn as a wild ass: bướng bỉnh như lừa hoang (thành ngữ ẩn dụ, dùng để chỉ tính cách cứng đầu).
    • He is as stubborn as a wild ass, refusing to change his mind. (Anh ta bướng bỉnh như lừa hoang, từ chối thay đổi ý kiến.)