africanized honey bee

africanized honey bee

A beekeeper carefully inspects a hive of Africanized honey bees.

Định nghĩa

Danh từ: Ong mật châu Phi hóa (Africanized honey bee) một chủng ong nguồn gốc từ Brazil vào những năm 1950, được tạo ra do lai giữa một loài ong châu Phi hung dữ ong mật thông thường. Chủng ong này giữ lại hầu hết các đặc điểm của ong châu Phi, bao gồm tính hung hãn khả năng sinh sản mạnh mẽ. Hiện nay, chúng đã lan rộng đến tận phía bắc Texas (Hoa Kỳ).

dụ sử dụng
  • (Ong mật châu Phi hóa nổi tiếng với hành vi hung hãn khi bảo vệ tổ của chúng.)
  • (Nông dân ở Texas phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa thêm do sự lan rộng của ong mật châu Phi hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Africanized honey bee" thường được dùng trong bối cảnh khoa học, sinh thái học nông nghiệp để chỉ một loài ong lai nguy hiểm.
  • Trong văn nói, thuật ngữ này có thể được rút gọn thành "killer bee" (ong sát thủ), mặc dù đây tên gọi không chính thức.
Biến thể từ gần giống
  • Killer bee (danh từ): tên gọi phổ biến không chính thức của ong mật châu Phi hóa, nhấn mạnh tính nguy hiểm của chúng.
    • The media often refers to the africanized honey bee as the "killer bee". (Truyền thông thường gọi ong mật châu Phi hóa "ong sát thủ".)
Từ đồng nghĩa
  • Hybrid bee (ong lai): chỉ chung các loại ong được lai tạo giữa hai giống khác nhau.
  • Aggressive bee (ong hung dữ): mô tả tính cách của loài ong này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "africanized honey bee".

Thành ngữ liên quan
  • "To stir up a hornet's nest" (chọc vào tổ ong vò vẽ): thành ngữ chỉ việc gây ra một tình huống nguy hiểm hoặc rắc rối lớn, thường được dùng để ám chỉ sự nguy hiểm khi đối đầu với ong mật châu Phi hóa.
    • If you disturb their hive, you're stirring up a hornet's nest with the africanized honey bee. (Nếu bạn làm phiền tổ của chúng, bạn đang chọc vào mộtong vò vẽ với ong mật châu Phi hóa.)