afspc

Định nghĩa

Danh từ riêng: Bộ Tư lệnh Không gian Tên lửa đạn đạo Liên lục địa của Không quân Hoa Kỳ (Air Force Space Command). Đây một bộ tư lệnh thuộc Không quân Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm bảo vệ Hoa Kỳ thông qua các hoạt động không gian tên lửa đạn đạo liên lục địa.

dụ sử dụng
  • (AFSPC has successfully launched a new surveillance satellite into orbit.)
  • (The main mission of AFSPC is to ensure space security for the United States.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "AFSPC được tái cấu thành Lực lượng Không gian Hoa Kỳ vào năm 2019.": Việc sử dụng "AFSPC" trong ngữ cảnh lịch sử hoặc hành chính quân sự thường đề cập đến giai đoạn trước khi tổ chức này được chuyển đổi thành Lực lượng Không gian Hoa Kỳ (United States Space Force).
    • Các tài liệu vẫn ghi AFSPC, nhưng hiện tại đã thay bằng USSF. (Old documents still list AFSPC, but now it has been replaced by USSF.)
Biến thể từ liên quan
  • AFSPC viết tắt của Air Force Space Command. Không biến thể từ vựng khác.
Từ đồng nghĩa
  • Bộ Tư lệnh Không gian Không quân: Một cách dịch thuật ngữ tương tự.
  • USSF (United States Space Force): tổ chức kế thừa, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa USSF một lực lượng quân sự độc lập, trong khi AFSPC một bộ tư lệnh trực thuộc Không quân.
Các cụm từ liên quan
  • "under AFSPC command": dưới quyền chỉ huy của AFSPC.
    • Các căn cứ tên lửa đều nằm dưới quyền chỉ huy của AFSPC. (All missile bases are under the command of AFSPC.)
Thành ngữ liên quan
  • "Space defense shield": lá chắn phòng thủ không gian, một khái niệm liên quan đến nhiệm vụ của AFSPC, nhưng không phải thành ngữ cố định.