after-grass

/'ɑ:ftəgrɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
after-grass

The farmer lets the cows graze on the after-grass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ mọc lại, cỏ tái sinh: "after-grass" chỉ lớp cỏ mọc lên sau khi một cánh đồng cỏ đã được cắt hoặc gia súc đã ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was full of lush after-grass following the first harvest. (Cánh đồng đầy cỏ tái sinh tươi tốt sau vụ thu hoạch đầu tiên.)
    • Farmers rely on the after-grass to feed their livestock later in the season. (Nông dân dựa vào cỏ mọc lại để nuôi gia súc của họ vào cuối vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi để chỉ nguồn thức ăn thứ cấp cho động vật.
Biến thể từ gần giống
  • Regrowth (n): sự mọc lại, tái sinh (nói chung).
  • Second growth (n): lớp cây mọc thứ hai, thường dùng cho cây cối nhưng đôi khi áp dụng cho cỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Regrown grass: cỏ đã mọc lại.
  • Later growth: cỏ mọc muộn.
Lưu ý
  • "After-grass" một danh từ ghép (compound noun) thường được viết dấu gạch nối. không phải một cụm từ hay phrasal verb. Nghĩa của rất cụ thể kỹ thuật.
after-grass

The farmer lets the cows graze on the after-grass.

danh từ
  1. cỏ mọc lại, cọ tái sinh