after-pains
/'ɑ:ftəpeinz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Chứng đau bóp tử cung sau hậu sản: Cơn đau co thắt ở tử cung xảy ra sau khi sinh con, do tử cung co lại để trở về kích thước bình thường và giúp ngăn chảy máu quá nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new mother was told that after-pains are normal and help the uterus shrink. (Sản phụ mới được thông báo rằng chứng đau bóp tử cung sau hậu sản là bình thường và giúp tử cung co lại.)
- She was given mild pain relief for the after-pains. (Cô ấy được cho dùng thuốc giảm đau nhẹ cho chứng đau sau hậu sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to experience after-pains": trải qua cơn đau sau hậu sản.
- Many women experience after-pains, especially after their second or third baby. (Nhiều phụ nữ trải qua chứng đau sau hậu sản, đặc biệt là sau khi sinh đứa con thứ hai hoặc thứ ba.)
Biến thể và từ gần giống
- Afterbirth (n): nhau thai (bộ phận được đẩy ra khỏi tử cung sau khi em bé chào đời).
- Postpartum pains (n): cơn đau sau sinh (cụm từ y khoa đồng nghĩa với "after-pains").
Từ đồng nghĩa
- Postpartum cramps: cơn co thắt sau sinh.
- Uterine afterpains: cơn đau bóp tử cung sau sinh.
Lưu ý
- Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều (after-pains).
- Đây là một thuật ngữ y khoa chuyên dùng trong lĩnh vực sản phụ khoa.
danh từ
- (y học) chứng đau bóp tử cung sau hậu sản