after-shave lotion
Định nghĩa
Danh từ: - Nước dưỡng da sau khi cạo râu: "after-shave lotion" là một loại kem dưỡng hoặc nước thơm dành cho nam giới, được thoa lên mặt ngay sau khi cạo râu để làm dịu da, khử trùng các vết xước nhỏ, và tạo mùi hương dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thoa một lượng nhỏ nước dưỡng da sau khi cạo râu lên má sau khi cạo.)
- (Mùi hương của nước dưỡng da sau khi cạo râu của anh ấy rất nhẹ nhàng và nam tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to splash on after-shave lotion": vỗ nhẹ nước dưỡng da lên mặt.
- He splashed on after-shave lotion to refresh his skin. (Anh ấy vỗ nhẹ nước dưỡng da lên mặt để làm tươi da.)
"unscented after-shave lotion": nước dưỡng da không mùi, dành cho da nhạy cảm.
- For sensitive skin, he prefers unscented after-shave lotion. (Đối với da nhạy cảm, anh ấy thích nước dưỡng da không mùi.)
Biến thể và từ gần giống
- After-shave balm (n): kem dưỡng da sau khi cạo râu (dạng đặc hơn lotion).
- The after-shave balm soothed his irritated skin. (Kem dưỡng da sau khi cạo râu đã làm dịu làn da bị kích ứng của anh ấy.)
- Aftershave (n): từ viết tắt phổ biến của "after-shave lotion".
- He bought a new bottle of aftershave. (Anh ấy mua một chai nước dưỡng da sau khi cạo râu mới.)
Từ đồng nghĩa
- Aftershave: nước dưỡng da sau khi cạo râu (cách gọi thông dụng).
- Shaving balm: kem dưỡng da sau khi cạo râu (thường có kết cấu dày hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put on after-shave lotion: thoa nước dưỡng da sau khi cạo râu.
- He put on after-shave lotion before going out. (Anh ấy thoa nước dưỡng da sau khi cạo râu trước khi ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan