aftercare
Định nghĩa
Danh từ:
- Chăm sóc sau điều trị: "aftercare" chỉ sự chăm sóc và điều trị dành cho một bệnh nhân đang hồi phục sau khi xuất viện hoặc sau một thủ thuật y tế.
- Hỗ trợ sau dịch vụ: Trong các lĩnh vực khác (như thẩm mỹ, nha khoa, hoặc thú y), "aftercare" đề cập đến các hướng dẫn và dịch vụ theo dõi sau khi hoàn thành một liệu trình hoặc can thiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc sau điều trị xuất sắc cho bệnh nhân hồi phục sau phẫu thuật.)
- (Chăm sóc sau điều trị đúng cách là rất quan trọng để thành công của một hình xăm.)
- (Hướng dẫn chăm sóc sau điều trị cho cấy ghép nha khoa bao gồm tránh thức ăn cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to require aftercare": cần được chăm sóc sau điều trị.
- This cosmetic procedure requires extensive aftercare to prevent infection. (Thủ thuật thẩm mỹ này cần được chăm sóc sau điều trị kỹ lưỡng để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
- "aftercare plan": kế hoạch chăm sóc sau điều trị.
- The doctor developed an aftercare plan tailored to the patient's needs. (Bác sĩ đã xây dựng một kế hoạch chăm sóc sau điều trị phù hợp với nhu cầu của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Aftercare (n): không có biến thể chính thức, nhưng có thể được dùng như tính từ trong cụm danh từ.
- Aftercare services (dịch vụ chăm sóc sau điều trị).
- Care (n): sự chăm sóc nói chung.
- Basic care (chăm sóc cơ bản).
Từ đồng nghĩa
- Follow-up care: chăm sóc theo dõi.
- The patient received regular follow-up care after discharge. (Bệnh nhân được chăm sóc theo dõi thường xuyên sau khi xuất viện.)
- Post-treatment care: chăm sóc sau điều trị.
- Post-treatment care is crucial for wound healing. (Chăm sóc sau điều trị rất quan trọng cho việc lành vết thương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "aftercare", nhưng có thể kết hợp với động từ như "provide aftercare" (cung cấp chăm sóc sau điều trị) hoặc "receive aftercare" (nhận chăm sóc sau điều trị).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "aftercare" do tính chuyên ngành của từ này. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc dịch vụ như:
- "Aftercare is the key to recovery." (Chăm sóc sau điều trị là chìa khóa để hồi phục.)