aftercrop
/'ɑ:ftəkrɔp/ Cách viết khác : (aftergrowth) /'ɑ:ftəgrouθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vụ mùa thứ hai, vụ mùa phụ: Chỉ vụ thu hoạch thứ hai trong cùng một năm trên một mảnh đất, thường là sau vụ mùa chính. Đây thường là vụ mùa ngắn ngày hoặc cây trồng phát triển từ gốc rạ còn sót lại.
- Lúa dẻ, cỏ mọc lại: Cụ thể chỉ cây lúa hoặc cỏ mọc trở lại từ gốc sau khi đã được thu hoạch lần đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers in the region rely on the aftercrop to supplement their income. (Những người nông dân trong vùng dựa vào vụ mùa thứ hai để bổ sung thu nhập.)
- The field was green again with the aftercrop of rice. (Cánh đồng lại xanh tươi với lúa dẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống hoặc văn học mô tả cảnh nông thôn. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Aftergrowth (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với 'aftercrop', chỉ cây cối mọc lại sau khi bị cắt.
- Ratoon crop (danh từ): Vụ mùa từ cây trồng lâu năm (như mía) mọc lại từ gốc cũ.
- Second crop (danh từ): Vụ mùa thứ hai, cách diễn đạt phổ biến và dễ hiểu hơn.
Từ đồng nghĩa
- Second harvest: Vụ thu hoạch thứ hai.
- Regrowth: Sự mọc lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) nào được hình thành trực tiếp từ 'aftercrop' do đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'aftercrop'.