afternoon
/'ɑ:ftə'nu:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi chiều: Khoảng thời gian trong ngày, thường được tính từ trưa (khoảng 12 giờ) cho đến lúc trời tối hoặc trước buổi tối.
- Giai đoạn sau, phần sau: (Nghĩa ẩn dụ) Dùng để chỉ giai đoạn muộn hơn của một sự kiện dài hoặc của cuộc đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I usually take a nap in the afternoon. (Tôi thường chợp mắt một chút vào buổi chiều.)
- We have a meeting scheduled for tomorrow afternoon. (Chúng tôi có một cuộc họp được lên lịch vào chiều mai.)
- The afternoon sun was warm and pleasant. (Ánh nắng buổi chiều ấm áp và dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the afternoon of one's life": (Thành ngữ) Lúc về già, giai đoạn cuối đời.
- He took up painting in the afternoon of his life. (Ông ấy bắt đầu học vẽ vào lúc về già.)
Biến thể và từ gần giống
- Afternoon tea (n): Bữa trà chiều, một bữa ăn nhẹ với trà, bánh ngọt thường diễn ra vào buổi chiều.
- They served a lovely afternoon tea at the hotel. (Khách sạn phục vụ một bữa trà chiều rất ngon.)
- Afternoon farmer (n): (Thành ngữ cũ, ít dùng) Người lười biếng, người bắt đầu làm việc khi ngày sắp hết.
Từ đồng nghĩa
- P.M.: Chỉ thời gian sau 12 giờ trưa (viết tắt của ).
- Eventide: (Văn chương, cổ) Buổi chiều tà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "afternoon" là danh từ, không có phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
- Afternoon delight: (Thành ngữ thông tục) Chỉ một cuộc gặp gỡ tình cảm hoặc quan hệ tình dục vào buổi chiều.
- They sneaked away for a little afternoon delight. (Họ lén đi để có một cuộc vui buổi chiều.)
danh từ
- buổi chiều
- in the afternoon of one's lifelúc về già
- afternoon farmerngười lười biếng