aftersensation
A person stares at a bright light and then sees an aftersensation when looking away.
Định nghĩa
Danh từ: aftersensation là một cảm giác (thường là hình ảnh) tồn tại trong nhận thức sau khi tác nhân kích thích đã kết thúc. Nó thường được hiểu là "ảnh lưu" hoặc "dư ảnh", tức là hình ảnh còn đọng lại trên võng mạc sau khi nhìn chằm chằm vào một vật sáng rồi nhìn đi chỗ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi nhìn chằm chằm vào ánh sáng chói, anh ấy trải qua một dư ảnh kéo dài vài giây.)
- (Dư ảnh của vòng tròn màu đỏ xuất hiện dưới dạng một hình ảnh lưu màu xanh lục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "visual aftersensation": dư ảnh thị giác, thường xảy ra khi nhìn vào màu sắc tương phản.
- A visual aftersensation occurs when the photoreceptors in the retina are overstimulated. (Dư ảnh thị giác xảy ra khi các tế bào cảm quang trong võng mạc bị kích thích quá mức.)
- "auditory aftersensation": dư âm thính giác, cảm giác còn nghe thấy âm thanh sau khi nguồn âm đã tắt.
- The loud music left an auditory aftersensation in her ears. (Âm nhạc lớn để lại một dư âm thính giác trong tai cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Afterimage (danh từ): hình ảnh lưu, đồng nghĩa phổ biến với "aftersensation" trong ngữ cảnh thị giác.
- The afterimage of the sun persisted even after he closed his eyes. (Hình ảnh lưu của mặt trời vẫn tồn tại ngay cả khi anh ấy nhắm mắt.)
- Aftertaste (danh từ): dư vị, cảm giác vị giác còn đọng lại sau khi ăn/uống.
- The medicine left a bitter aftertaste. (Thuốc để lại một dư vị đắng.)
Từ đồng nghĩa
- Afterimage: hình ảnh lưu, dư ảnh.
- Phosphene: ảo giác thị giác (thường do áp lực lên mắt), nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Các cụm từ liên quan
- "to experience an aftersensation": trải qua một dư ảnh.
- After the flash, he experienced an aftersensation that faded slowly. (Sau tia chớp, anh ấy trải qua một dư ảnh tan dần.)
- "to produce an aftersensation": tạo ra một dư ảnh.
- Staring at a bright color can produce a negative aftersensation. (Nhìn chằm chằm vào một màu sáng có thể tạo ra một dư ảnh âm bản.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "aftersensation", nhưng có thể liên hệ với "to linger in the mind": đọng lại trong tâm trí.)
- The aftersensation of the beautiful scenery lingered in her mind. (Dư ảnh của cảnh đẹp đọng lại trong tâm trí cô ấy.)