aftershaft

aftershaft

A small bird preens its feathers, revealing a tiny aftershaft near the base.

Định nghĩa

Danh từ: - Lông phụ (thường nhỏ)mặt dưới của gốc lông chính trên một số loài chim. Đây một bộ phận bổ sung nằmphía dưới chân lông , thường xuất hiệnmột số loài chim nhất định.

dụ sử dụng
  • (Lông phụ của chiếc lông thường nhỏ khó thấy.)
  • (Ở một số loài chim, lông phụ giúp cách nhiệt.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to have an aftershaft": lông phụ.
    • Many game birds have a well-developed aftershaft. (Nhiều loài chim săn lông phụ phát triển tốt.)
  • "aftershaft feather": lông lông phụ.
    • The aftershaft feather is a distinguishing feature of certain species. (Lông lông phụ một đặc điểm phân biệt của một số loài nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Shaft (n): thân lông, trục lông.
    • The shaft of the feather is hollow and lightweight. (Thân lông rỗng nhẹ.)
  • Afterfeather (n): lông phụ (từ đồng nghĩa gần).
  • Down feather (n): lông (khác biệt: lông mềm hơn không cấu trúc giống lông phụ).
Từ đồng nghĩa
  • Supplementary feather: lông bổ sung.
  • Accessory plume: lông phụ trang trí (ít dùng).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "aftershaft" danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này.

Từ chứa "aftershaft"