aftertaste

/'ɑ:ftəteist/
Học thuật
Thân thiện
aftertaste

The tea left a pleasant aftertaste of mint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • vị: Cảm giác về mùi vị còn lại trong miệng sau khi đã ăn hoặc uống xong một thứ đó. Cảm giác này có thể dễ chịu hoặc khó chịu.
    • Ấn tượng còn lại, cảm giác lưu lại: Một cảm giác hoặc ấn tượng tồn tại sau khi một sự kiện hoặc trải nghiệm đã kết thúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coffee has a bitter aftertaste. (Cà phê vị đắng.)
    • The wine leaves a pleasant, fruity aftertaste. (Rượu vang để lại một vị trái cây dễ chịu.)
    • The argument left a sour aftertaste. (Cuộc tranh cãi để lại một ấn tượng khó chịu.)
    • The success of the project had a sweet aftertaste of accomplishment. (Thành công của dự án để lại một cảm giác ngọt ngào của sự hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave an aftertaste": để lại một vị/ấn tượng.
    • The dishonest deal left a bad aftertaste in everyone's mouth. (Vụ giao dịch không trung thực để lại một ấn tượng xấu với mọi người.)
  • "a lingering aftertaste": một vị/ấn tượng dai dẳng, lưu lại lâu.
    • The strange medicine had a lingering metallic aftertaste. (Loại thuốc lạ một vị kim loại dai dẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aftereffect (n): hậu quả, tác động về sau.
    • The aftereffects of the storm were severe. (Hậu quả của cơn bão rất nghiêm trọng.)
  • Afterglow (n): ánh sáng lưu lại sau hoàng hôn; cảm giác hài lòng, ấm áp sau một trải nghiệm.
    • We sat in the afterglow of a wonderful evening. (Chúng tôi ngồi trong cảm giác ấm áp của một buổi tối tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Residual taste: vị còn sót lại.
  • Lingering flavor: hương vị lưu lại.
  • Aftereffect (khi dùng với nghĩa bóng): hậu quả, dư âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • Leave a bad taste in someone's mouth: (nghĩa bóng) để lại một ấn tượng xấu, một cảm giác khó chịu cho ai đó.
    • His rude comments left a bad taste in my mouth. (Những bình luận thô lỗ của anh ta để lại một ấn tượng rất xấu với tôi.)
aftertaste

The tea left a pleasant aftertaste of mint.

danh từ
  1. vị