against the clock

against the clock

The team worked against the clock to finish the project.

Định nghĩa

Cụm trạng ngữ: "against the clock" có nghĩa làm việc đó thật nhanh, với tốc độ tối đa, để kịp một thời hạn hoặc trước khi hết giờ. thường được dùng để mô tả một tình huống cấp bách, nơi thời gian yếu tố quyết định.

dụ sử dụng
  • (Nhóm đã làm việc hết tốc lực để hoàn thành dự án trước thời hạn.)
  • (Đó một cuộc chạy đua với thời gian để đưa bệnh nhân đến bệnh viện.)
  • (Họ đang sơn nhà với tốc độ tối đa khách sẽ đến vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a race against the clock": một cuộc chạy đua với thời gian (thường dùng như một danh từ).

    • Finishing the report felt like a race against the clock. (Việc hoàn thành báo cáo giống như một cuộc chạy đua với thời gian.)
  • "to work against the clock": làm việc hết tốc lực để kịp giờ.

    • The chefs were working against the clock to prepare the banquet. (Các đầu bếp đã làm việc hết tốc lực để chuẩn bị bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Against time: đồng nghĩa với "against the clock", nhưng ít phổ biến hơn.
    • They were racing against time to save the building. (Họ đang chạy đua với thời gian để cứu tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Hastily: vội vàng, gấp gáp.
  • Urgently: khẩn trương, gấp rút.
  • Under pressure: dưới áp lực thời gian.
Thành ngữ liên quan
  • Beat the clock: hoàn thành việc đó trước khi hết giờ.

    • We managed to beat the clock and submit the application just in time. (Chúng tôi đã kịp hoàn thành nộp đơn đúng lúc.)
  • Clock is ticking: thời gian đang trôi qua, nhấn mạnh sự khẩn cấp.

    • The clock is ticking, we need to make a decision now. (Thời gian đang trôi qua, chúng ta cần đưa ra quyết định ngay bây giờ.)