agalactosis

agalactosis

A veterinarian examines a cow for signs of agalactosis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng không tiết sữa: "agalactosis" chỉ tình trạng bệnh trong đó sữa không được tiết ra từ tuyến của người mẹ sau khi sinh con. Đây một thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
dụ sử dụng
  • (Người mẹ được chẩn đoán mắc chứng không tiết sữa, điều này ngăn cản ấy cho con sữa mẹ.)
  • (Chứng không tiết sữa có thể do rối loạn nội tiết tố hoặc căng thẳng sau sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from agalactosis": mắc chứng không tiết sữa.

    • She suffered from agalactosis after her first pregnancy. ( ấy mắc chứng không tiết sữa sau lần mang thai đầu tiên.)
  • "postpartum agalactosis": chứng không tiết sữa sau sinh.

    • Postpartum agalactosis requires medical intervention to stimulate milk production. (Chứng không tiết sữa sau sinh cần can thiệp y tế để kích thích sản xuất sữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Agalactia (danh từ): dạng biến thể ít phổ biến hơn của "agalactosis", cũng chỉ tình trạng không tiết sữa.
    • Agalactia is often treated with galactagogues. (Chứng không tiết sữa thường được điều trị bằng thuốc tăng tiết sữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Lactation failure: suy giảm tiết sữa.
  • Hypogalactia (từ trái nghĩa một phần): tình trạng tiết sữa ít hơn bình thường (không hoàn toàn mất sữa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "agalactosis" do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "agalactosis" do tính chất chuyên môn của từ này.