agalactosis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng không tiết sữa: "agalactosis" chỉ tình trạng bệnh lý trong đó sữa không được tiết ra từ tuyến vú của người mẹ sau khi sinh con. Đây là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
- (Người mẹ được chẩn đoán mắc chứng không tiết sữa, điều này ngăn cản cô ấy cho con bú sữa mẹ.)
- (Chứng không tiết sữa có thể do rối loạn nội tiết tố hoặc căng thẳng sau sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from agalactosis": mắc chứng không tiết sữa.
- She suffered from agalactosis after her first pregnancy. (Cô ấy mắc chứng không tiết sữa sau lần mang thai đầu tiên.)
"postpartum agalactosis": chứng không tiết sữa sau sinh.
- Postpartum agalactosis requires medical intervention to stimulate milk production. (Chứng không tiết sữa sau sinh cần can thiệp y tế để kích thích sản xuất sữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Agalactia (danh từ): dạng biến thể ít phổ biến hơn của "agalactosis", cũng chỉ tình trạng không tiết sữa.
- Agalactia is often treated with galactagogues. (Chứng không tiết sữa thường được điều trị bằng thuốc tăng tiết sữa.)
Từ đồng nghĩa
- Lactation failure: suy giảm tiết sữa.
- Hypogalactia (từ trái nghĩa một phần): tình trạng tiết sữa ít hơn bình thường (không hoàn toàn mất sữa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "agalactosis" do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "agalactosis" do tính chất chuyên môn của từ này.