agamemnon

agamemnon

Agamemnon stands before his assembled fleet, ready to sail for Troy.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Agamemnon: (Thần thoại Hy Lạp) Vị vua của Mycenae, người chỉ huy quân Hy Lạp trong cuộc chiến thành Troia. Ông anh trai của Menelaus chồng của Clytemnestra. Trong sử thi Iliad của Homer, Agamemnon được miêu tả một nhà lãnh đạo mạnh mẽ nhưng kiêu ngạo, cái chết của ông sau chiến tranh chủ đề của nhiều vở kịch Hy Lạp cổ đại.

dụ sử dụng
  • (Agamemnon tổng chỉ huy lực lượng Hy Lạp trong cuộc chiến thành Troia.)
  • (Bi kịch về cái chết của Agamemnon dưới tay vợ ông Clytemnestra một câu chuyện nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the mask of Agamemnon": Mặt nạ vàng được cho của Agamemnon, do Heinrich Schliemann phát hiện tại Mycenae, niên đại thực tế có thể sớm hơn.

    • The so-called 'Mask of Agamemnon' is one of the most famous artifacts from ancient Greece. (Cái gọi là 'Mặt nạ của Agamemnon' một trong những hiện vật nổi tiếng nhất từ Hy Lạp cổ đại.)
  • "Agamemnon complex": (Tâm lý học) Một thuật ngữ không chính thức, chỉ xung đột gia đình liên quan đến quyền lực sự hy sinh (dựa trên câu chuyện Agamemnon hy sinh con gái Iphigenia).

Biến thể từ gần giống
  • Agamemnonian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Agamemnon.
    • The Agamemnonian pride led to his downfall. (Lòng kiêu hãnh của Agamemnon đã dẫn đến sự sụp đổ của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh do đây tên riêng. Trong ngữ cảnh thần thoại, có thể tham khảo:
    • King of Mycenae: Vua của Mycenae.
    • Commander of the Greeks: Chỉ huy quân Hy Lạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan do đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "the wrath of Agamemnon": Cơn thịnh nộ của Agamemnon — chỉ sự tức giận dữ dội tai hại, thường gắn với quyền lực.

    • He faced the wrath of Agamemnon when he challenged the king's authority. (Anh ta đối mặt với cơn thịnh nộ của Agamemnon khi thách thức quyền lực của nhà vua.)
  • "Agamemnon's sacrifice": Sự hy sinh của Agamemnon — ám chỉ việc hy sinh điều đó quý giá lợi ích lớn hơn (dựa trên việc ông hy sinh con gái Iphigenia để đổi lấy gió thuận cho hạm đội).

    • The company's decision to cut funding was an Agamemnon's sacrifice for long-term survival. (Quyết định cắt giảm ngân sách của công ty một sự hy sinh kiểu Agamemnon để tồn tại lâu dài.)