agamete
Định nghĩa
Danh từ: - Tế bào sinh sản vô tính: "Agamete" là một tế bào sinh sản không cần sự kết hợp với tế bào khác để tạo ra cá thể mới. Nó là đơn vị cơ bản trong quá trình sinh sản vô tính, khác với giao tử (gamete) cần thụ tinh.
Ví dụ sử dụng
- (Ở một số loài tảo, một agamete có thể phát triển trực tiếp thành sinh vật mới mà không cần thụ tinh.)
- (Agamete là thành phần quan trọng của sinh sản vô tính ở nhiều sinh vật đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agamete formation": quá trình hình thành tế bào sinh sản vô tính.
- Agamete formation occurs through mitosis, not meiosis. (Sự hình thành agamete xảy ra qua nguyên phân, không phải giảm phân.)
Biến thể và từ gần giống
- Agametic (tính từ): liên quan đến hoặc có tính chất của agamete.
- The agametic process is common in fungi. (Quá trình agametic phổ biến ở nấm.)
- Agamogenesis (danh từ): sinh sản vô tính nói chung.
- Agamogenesis includes both agamete and spore formation. (Agamogenesis bao gồm cả sự hình thành agamete và bào tử.)
Từ đồng nghĩa
- Asexual reproductive cell: tế bào sinh sản vô tính.
- An agamete is essentially an asexual reproductive cell. (Một agamete về cơ bản là một tế bào sinh sản vô tính.)
- Spore (bào tử): một loại tế bào sinh sản vô tính phổ biến ở thực vật và nấm, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa (spore thường có vỏ bảo vệ).
- Many fungi produce spores as agametes. (Nhiều loại nấm tạo ra bào tử như các agamete.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "agamete".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "agamete".