agape love

agape love

A mother shows agape love by comforting her crying child.

Định nghĩa

Danh từ: Tình yêu agape một dạng tình yêu vị tha, không vụ lợi, dành cho người khác không hàm ý tình dục. Đây tình yêu mang tính tâm linh, thường được nhấn mạnh trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt Kitô giáo, nơi biểu thị tình yêuđiều kiện của Thiên Chúa dành cho nhân loại tình yêu thương giữa con người với nhau dựa trên lòng nhân ái sự hy sinh.

dụ sử dụng
  • (Hành động của ấy được thúc đẩy bởi tình yêu agape, chứ không phải lợi ích cá nhân nào.)
  • (Trong thần học Kitô giáo, tình yêu agape được coi hình thức tình yêu cao nhất, như được thấy trong tình yêu của Thiên Chúa dành cho nhân loại.)
  • (Thực hành tình yêu agape có nghĩa yêu thương người khác không mong đợi điều đáp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Agape love thường được đối lập với các dạng tình yêu khác trong tiếng Hy Lạp cổ, như (tình yêu lãng mạn, dục vọng) (tình yêu anh em, tình bạn). Trong các văn bản triết học tôn giáo, biểu thị một tình yêu vượt lên trên cảm xúc cá nhân, mang tính phổ quát hy sinh.
  • Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài giảng, sách tôn giáo, các cuộc thảo luận về đạo đức học, nơi được dùng để nhấn mạnh lòng nhân từ vô điều kiện.
Biến thể từ gần giống
  • Agape (danh từ, khi đứng một mình): cũng có nghĩa tương tự, thường được dùng để chỉ tình yêu vị tha hoặc bữa tiệc yêu thương trong Kitô giáo sơ khai.
    • The concept of agape is central to Christian ethics. (Khái niệm agape trung tâm của đạo đức Kitô giáo.)
  • Agapeic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tình yêu agape.
    • His agapeic actions inspired many. (Những hành động mang tính agape của ông đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
  • Tình yêu vị tha (altruistic love): tình yêu đặt lợi ích của người khác lên trên bản thân.
  • Tình yêuđiều kiện (unconditional love): tình yêu không đòi hỏi điều kiện hay sự đáp lại.
  • Tình yêu thiêng liêng (divine love): tình yêu nguồn gốc tâm linh, thường gắn với Thượng đế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "agape love", nhưng có thể kết hợp với động từ: - To embody agape love: thể hiện tình yêu agape. - She sought to embody agape love in her daily interactions. ( ấy tìm cách thể hiện tình yêu agape trong các tương tác hàng ngày.) - To practice agape love: thực hành tình yêu agape. - The community is encouraged to practice agape love toward all members. (Cộng đồng được khuyến khích thực hành tình yêu agape đối với mọi thành viên.)

Thành ngữ liên quan
  • "Agape love is the greatest of all": một câu nói phổ biến trong các bài giảng, nhấn mạnh sự vượt trội của tình yêu agape so với các hình thức tình yêu khác, dựa trên 1 -rinh- 13:13 trong Kinh Thánh: "Hiện nay còn ba điều: đức tin, hy vọng, tình yêu thương; nhưng điều cao trọng nhất là tình yêu thương."