agapornis

agapornis

A colorful agapornis perches on a wooden swing in its cage.

Định nghĩa

Danh từ (động vật học): - Vẹt uyên ương: "Agapornis" tên gọi chung của một chi vẹt nhỏ thuộc họ Psittacidae, nguồn gốc từ châu Phi. Loài vẹt này nổi tiếng với hành vi gắn bó mật thiết với bạn tình, thường được nuôi làm cảnh tính tình thân thiện màu sắc sặc sỡ.

dụ sử dụng
  • (Vẹt uyên ương loài chim cảnh phổ biến tính tình trìu mến của chúng.)
  • (Nhiều loài vẹt uyên ương nguồn gốc từ châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pair of agapornis": một cặp vẹt uyên ương, thường được dùng để chỉ hai con vẹt sống cùng nhau rất hòa thuận.
    • She bought a pair of agapornis to keep each other company. ( ấy mua một cặp vẹt uyên ương để chúng làm bạn với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Agapornis (n): chỉ một loài cụ thể trong chi này, như (vẹt uyên ương mặt hồng).
  • Lovebird (n): tên thông thường bằng tiếng Anh cho agapornis (vẹt uyên ương).
Từ đồng nghĩa
  • Lovebird (n): vẹt uyên ương (tên phổ biến trong tiếng Anh).
  • Vẹt uyên ương (n): tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Agapornis species: các loài trong chi vẹt uyên ương.
    • There are nine recognized agapornis species. ( chín loài vẹt uyên ương được công nhận.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến đặc thù cho từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh):
    • They are like a pair of agapornis, always together. (Họ như một cặp vẹt uyên ương, lúc nào cũng quấn quýt bên nhau.)