agaricus arvensis

agaricus arvensis

A forager carefully picks an Agaricus arvensis mushroom in a grassy meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Nấm đồng cỏ: "agaricus arvensis" tên khoa học của một loại nấm ăn được, thân rỗng nấm rộng màu trắng. Loại nấm này thường mọcđồng cỏ được biết đến với tên gọi thông thường "nấm ngựa" hoặc "nấm đồng".

dụ sử dụng
  • (Agaricus arvensis một loại nấm ăn được thô ráp thường thấyđồng cỏ.)
  • ( nấm rộng màu trắng của agaricus arvensis giúp dễ dàng nhận dạng trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agaricus arvensis" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc ẩm thực để chỉ loại nấm này.
    • The cap of agaricus arvensis can reach up to 20 cm in diameter. ( của agaricus arvensis có thể đạt đường kính lên tới 20 cm.)
Biến thể từ gần giống
  • Agaricus (danh từ): chi nấm bao gồm nhiều loại nấm ăn được, trong đó agaricus arvensis.
    • Agaricus is a genus of mushrooms that includes many edible species. (Agaricus một chi nấm bao gồm nhiều loài ăn được.)
Từ đồng nghĩa
  • Nấm ngựa: tên thông thường của agaricus arvensis trong tiếng Việt.
  • Nấm đồng: tên gọi khác dựa trên môi trường sống của loại nấm này.
Các cụm từ liên quan
  • Agaricus arvensis không phrasal verbs đây một danh từ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "Mushroom like agaricus arvensis": không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong văn nói để so sánh với hình dạng hoặc kích thước của nấm.
    • The cloud looked like agaricus arvensis in the sky. (Đám mây trông giống như agaricus arvensis trên bầu trời.)