agave sisalana

agave sisalana

A farmer harvests the tough leaves from an agave sisalana plant.

Định nghĩa

Danh từ: Agave sisalana tên khoa học của một loài cây thuộc họ Thùa, nguồn gốc từ Mexico Tây Ấn. Loài cây này lớn, mọng nước, từ đó người ta chiết xuất một loại sợi cứng được dùng để sản xuất dây thừng, bao bì các sản phẩm công nghiệp khác.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: Agave sisalana thường được trồng trên đất khô cằn khả năng chịu hạn tốt.

    • Việc canh tác agave sisalana giúp cải thiện kinh tế cho các vùng nông thôn.
  • Trong công nghiệp: Sợi từ agave sisalana được gọi là sisal, một nguyên liệu thô quan trọng.

    • Sisal từ agave sisalana được dùng để sản xuất thảm, giấy vật liệu cách nhiệt.
Biến thể từ gần giống
  • Sisal (n): sợi hoặc sản phẩm từ cây .
    • Tấm thảm này được làm từ sisal.
  • Agave (n): chi thực vật bao gồm các loài khác.
    • Agave còn được dùng để sản xuất rượu tequila.
Từ đồng nghĩa
  • Cây thùa sợi: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho .
  • Cây sisal: tên gọi thông dụng khác.
Các cụm từ liên quan
  • Sợi sisal: sợi từ .
    • Sợi sisal được dùng trong sản xuất dây thừng.
  • Cây sisal: cách gọi tắt của .
    • Cây sisal phát triển tốtvùng khí hậu khô.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến agave sisalana.)