agave tequilana
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thùa tequila: "Agave tequilana" là một loài cây có nguồn gốc từ Mexico, thuộc họ thùa (Agavaceae), được trồng chủ yếu để sản xuất rượu tequila. Cây có lá dày, mọng nước, mọc thành hình hoa thị, và phần lõi (piña) sau khi thu hoạch sẽ được nấu lên men để chưng cất thành rượu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The agave tequilana is the only plant used to make authentic tequila. (Cây thùa tequilana là loại cây duy nhất được dùng để sản xuất rượu tequila chính hiệu.)
- Farmers harvest agave tequilana after it matures for about 7 to 10 years. (Nông dân thu hoạch cây thùa tequilana sau khi nó trưởng thành khoảng 7 đến 10 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agave tequilana Weber": Tên khoa học đầy đủ của loài cây này, thường được gọi là "cây thùa xanh" (blue agave).
- The blue agave, or Agave tequilana Weber, is a vital crop in the state of Jalisco, Mexico. (Cây thùa xanh, hay Agave tequilana Weber, là một loại cây trồng quan trọng ở bang Jalisco, Mexico.)
"to cultivate agave tequilana": trồng trọt cây thùa tequilana.
- The region's climate is ideal for cultivating agave tequilana. (Khí hậu của khu vực này rất lý tưởng để trồng cây thùa tequilana.)
Biến thể và từ gần giống
Agave (n): chi thực vật thùa, bao gồm nhiều loài khác nhau.
- The agave family includes plants used for making pulque and mezcal. (Họ thùa bao gồm các loại cây được dùng để sản xuất rượu pulque và mezcal.)
Tequilana (adj): thuộc về tequila, dùng để chỉ loài cây này.
- The term "tequilana" specifies the species used for tequila production. (Thuật ngữ "tequilana" chỉ định loài được dùng để sản xuất rượu tequila.)
Từ đồng nghĩa
- Blue agave: cây thùa xanh (tên thông dụng).
- Weber blue agave: tên gọi khác dựa trên nhà thực vật học Weber.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To harvest agave tequilana: thu hoạch cây thùa tequilana.
- Workers carefully harvest agave tequilana by cutting off the leaves. (Công nhân cẩn thận thu hoạch cây thùa tequilana bằng cách cắt bỏ lá.)
Thành ngữ liên quan
- "The heart of the agave": lõi của cây thùa, phần được dùng để làm rượu.
- The heart of the agave tequilana is roasted to extract its sweet juice. (Lõi của cây thùa tequilana được nướng để chiết xuất nước ngọt của nó.)