age bracket
Định nghĩa
Danh từ: "age bracket" chỉ một nhóm người có độ tuổi xấp xỉ nhau, thường được dùng trong thống kê, nghiên cứu thị trường, hoặc các lĩnh vực xã hội để phân loại dân số.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc khảo sát nhắm đến nhóm tuổi từ 18 đến 25.)
- (Các sản phẩm thường được thiết kế cho một nhóm tuổi cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fall within an age bracket": nằm trong một nhóm tuổi cụ thể.
- Most of our customers fall within the 30-45 age bracket. (Phần lớn khách hàng của chúng tôi nằm trong nhóm tuổi 30-45.)
"broad age bracket": nhóm tuổi rộng (ví dụ: 20-40).
- The campaign appeals to a broad age bracket. (Chiến dịch thu hút một nhóm tuổi rộng.)
Biến thể và từ gần giống
Age group (danh từ): nhóm tuổi, đồng nghĩa với "age bracket".
- Children in the same age group often share similar interests. (Trẻ em cùng nhóm tuổi thường có sở thích tương tự.)
Age range (danh từ): khoảng tuổi (thường cụ thể hơn).
- The age range for this competition is 12-18. (Khoảng tuổi cho cuộc thi này là 12-18.)
Từ đồng nghĩa
- Cohort: một nhóm người có cùng độ tuổi trong một nghiên cứu dọc.
- The baby boomer cohort is a large age bracket. (Nhóm thế hệ baby boomer là một nhóm tuổi lớn.)
- Demographic: nhóm nhân khẩu học (có thể bao gồm nhiều yếu tố ngoài tuổi).
- This product targets a young demographic. (Sản phẩm này nhắm đến một nhóm nhân khẩu học trẻ.)
Các cụm từ liên quan
Age bracket analysis: phân tích nhóm tuổi.
- The company conducted an age bracket analysis to understand consumer behavior. (Công ty đã thực hiện phân tích nhóm tuổi để hiểu hành vi người tiêu dùng.)
Age bracket segmentation: phân khúc theo nhóm tuổi.
- Age bracket segmentation helps in marketing strategies. (Phân khúc theo nhóm tuổi giúp ích trong các chiến lược tiếp thị.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "age bracket", nhưng có thể dùng:
- "In one's age bracket": trong nhóm tuổi của ai đó.
- She is in the same age bracket as her colleagues. (Cô ấy cùng nhóm tuổi với các đồng nghiệp của mình.)