age of man

age of man

The age of man is represented by a timeline showing human development.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): Thời đại của con ngườichỉ khoảng thời gian địa chất kéo dài 2 triệu năm qua, kể từ khi loài người xuất hiện phát triển trên Trái Đất. Thuật ngữ này thường được dùng trong địa chất học, cổ sinh vật học nhân chủng học để phân biệt với các thời kỳ địa chất trước đó (như Thời đại Khủng long).

dụ sử dụng
  • (Thời đại của con người một giai đoạn tương đối ngắn so với lịch sử Trái Đất.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch từ thời đại của con người để hiểu về sự tiến hóa của loài người.)
  • (Thời đại của con người bắt đầu khoảng 2 triệu năm trước với sự xuất hiện của các loài vượn nhân hình sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The age of man" thường được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành để chỉ toàn bộ kỷ Đệ Tứ (Quaternary Period), bao gồm kỷ Băng hà thời kỳ hiện tại. Trong văn cảnh triết học hoặc văn học, cụm từ này còn mang hàm ý về trách nhiệm của loài người đối với hành tinh.
    • The age of man is also called the Anthropocene by some scientists. (Thời đại của con người còn được một số nhà khoa học gọi là kỷ Anthropocene.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthropocene (danh từ): kỷ Anthropocene – thuật ngữ hiện đại hơn, chỉ thời kỳ con người tác động đáng kể đến địa chất hệ sinh thái Trái Đất.
  • Human era (cụm danh từ): kỷ nguyên loài người – tương tự như "age of man", nhưng ít phổ biến hơn trong địa chất học.
Từ đồng nghĩa
  • Quaternary Period (kỷ Đệ Tứ): thuật ngữ địa chất chính thức cho 2,6 triệu năm qua, bao gồm cả "age of man".
  • Anthropogene (kỷ Nhân sinh): tên gọi khác trong một số hệ thống phân loại địa chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "age of man". Tuy nhiên, trong văn cảnh học thuật, có thể gặp: - Date back to the age of man: niên đại từ thời đại của con người. - These stone tools date back to the age of man. (Những công cụ bằng đá này niên đại từ thời đại của con người.)

Thành ngữ liên quan
  • The dawn of the age of man: bình minh của thời đại con ngườichỉ thời điểm loài người bắt đầu xuất hiện.
    • The discovery of fire marked the dawn of the age of man. (Việc phát hiện ra lửa đánh dấu bình minh của thời đại con người.)