age-related

Học thuật
Thân thiện
age-related

Her age-related wisdom was evident in her calm advice.

Định nghĩa

Tính từ: - Liên quan đến tuổi tác, thay đổi theo tuổi: Chỉ những thay đổi (tăng lên hoặc giảm xuống) xảy ra khi tuổi của một cá nhân tăng lên. Từ này mô tả các hiện tượng, tình trạng hoặc đặc điểm mối liên hệ trực tiếp với sự gia tăng của tuổi tác.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Age-related hearing loss is common in older adults. (Suy giảm thính lực liên quan đến tuổi tác phổ biếnngười lớn tuổi.)
    • The study focuses on age-related changes in memory. (Nghiên cứu tập trung vào những thay đổi về trí nhớ liên quan đến tuổi tác.)
    • This is not an age-related issue; it can happen to anyone. (Đây không phải vấn đề liên quan đến tuổi tác; có thể xảy ra với bất kỳ ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Age-related decline": Sự suy giảm liên quan đến tuổi tác.

    • Physical strength often shows an age-related decline. (Sức mạnh thể chất thường cho thấy sự suy giảm liên quan đến tuổi tác.)
  • "Age-related disease": Bệnh liên quan đến tuổi tác.

    • Arthritis is a common age-related disease. (Viêm khớp một bệnh phổ biến liên quan đến tuổi tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ageing / Aging (n, adj): (Quá trình) lão hóa, già đi.

    • The aging population is a global concern. (Dân số già đi một mối quan tâm toàn cầu.)
  • Geriatric (adj): Thuộc về lão khoa, người già.

    • Geriatric care requires special attention. (Chăm sóc lão khoa đòi hỏi sự chú ý đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Senescent: (Mang tính) lão hóa, già cỗi (thường dùng trong sinh học).
  • Time-related: Liên quan đến thời gian (nghĩa rộng hơn, không chỉ tuổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'age-related')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'age-related')

age-related

Her age-related wisdom was evident in her calm advice.

Adjective
  1. thay đổi (tăng lên hoặc giảm xuống) khi tuổi tăng lên