agelessness

agelessness

A wise old tree in the forest embodies a sense of agelessness.

Định nghĩa

Danh từ: - Phẩm chất vượt thời gian, bất biến theo tuổi tác: "agelessness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất không bị ảnh hưởng bởi thời gian, không già đi, hoặc có vẻ ngoài tinh thần luôn tươi trẻ, không thay đổi theo năm tháng. thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp, sự hấp dẫn, hoặc giá trị tồn tại mãi mãi.

dụ sử dụng
  • (Làn da của ấy một vẻ vượt thời gian khiến trông trẻ hơn nhiều so với tuổi thật.)
  • (Tính vượt thời gian của nhạc cổ điển nằmkhả năng chạm đến khán giả qua nhiều thế hệ.)
  • (Người nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ bất biến của phong cảnh trong bức tranh của mình, khiến như vĩnh cửu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agelessness of spirit": tinh thần không tuổi, chỉ sự trẻ trung về tâm hồn thái độ sống.

    • Despite his age, his agelessness of spirit keeps him adventurous and curious. ( tuổi tác, tinh thần không tuổi của ông ấy khiến ông luôn mạo hiểm tò mò.)
  • "agelessness in art": tính vượt thời gian trong nghệ thuật, khi tác phẩm vẫn còn giá trị qua nhiều thời kỳ.

    • The agelessness in art is often achieved through universal themes of love and loss. (Tính vượt thời gian trong nghệ thuật thường đạt được thông qua các chủ đề phổ quát về tình yêu mất mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Ageless (tính từ): không tuổi, vượt thời gian.

    • The ageless beauty of the mountains inspires poets. (Vẻ đẹp vượt thời gian của những ngọn núi truyền cảm hứng cho các nhà thơ.)
  • Age (danh từ): tuổi tác.

    • Her age does not define her agelessness. (Tuổi tác của ấy không định nghĩa được vẻ vượt thời gian của .)
Từ đồng nghĩa
  • Timelessness: tính vượt thời gian, không bị giới hạn bởi thời gian.
    • The timelessness of her wisdom is admired by all. (Tính vượt thời gian trong trí tuệ của được mọi người ngưỡng mộ.)
  • Eternal youth: tuổi trẻ vĩnh cửu.
    • She seems to possess eternal youth, a true agelessness. ( ấy dường như sở hữu tuổi trẻ vĩnh cửu, một sự vượt thời gian thực sự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "agelessness" danh từ trừu tượng, thường dùng với các động từ như "possess" (sở hữu), "achieve" (đạt được), "embody" (thể hiện).
Thành ngữ liên quan
  • "Age is just a number": tuổi tác chỉ con số, nhấn mạnh tinh thần vượt thời gian.
    • For her, age is just a number; her agelessness shows in her energy. (Với ấy, tuổi tác chỉ con số; sự vượt thời gian của thể hiện qua năng lượng.)