agency security
Danh từ (không đếm được): - Chứng khoán do cơ quan chính phủ Hoa Kỳ phát hành: "agency security" là một loại chứng khoán được phát hành bởi các cơ quan của chính phủ Hoa Kỳ hoặc Hệ thống Tín dụng Nông nghiệp (Farm Credit System). Các chứng khoán này thường được coi là có mức độ an toàn cao vì được hỗ trợ bởi uy tín của chính phủ, dù không được bảo lãnh trực tiếp như trái phiếu kho bạc.
- (Các nhà đầu tư thường chọn chứng khoán cơ quan chính phủ vì rủi ro tương đối thấp và lợi nhuận ổn định.)
- (Hệ thống Tín dụng Nông nghiệp phát hành chứng khoán cơ quan chính phủ để tài trợ cho các khoản vay nông nghiệp.)
- "agency security" thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính để phân biệt với trái phiếu kho bạc (Treasury bonds) hoặc trái phiếu doanh nghiệp.
- Các cơ quan phát hành phổ biến bao gồm: Fannie Mae, Freddie Mac, và các ngân hàng cho vay nông nghiệp.
- Mặc dù có rủi ro thấp, chúng vẫn có thể chịu ảnh hưởng từ biến động lãi suất hoặc thay đổi chính sách.
- Government-sponsored enterprise (GSE) security: chứng khoán do doanh nghiệp được chính phủ bảo trợ phát hành, một dạng tương tự.
- Agency bond: trái phiếu cơ quan chính phủ, thường được dùng thay thế cho "agency security".
- Government agency bond: trái phiếu cơ quan chính phủ.
- Federal agency security: chứng khoán cơ quan liên bang.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng: - Invest in agency securities: đầu tư vào chứng khoán cơ quan chính phủ. - Many pension funds invest heavily in agency securities. (Nhiều quỹ hưu trí đầu tư mạnh vào chứng khoán cơ quan chính phủ.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "agency security". Tuy nhiên, trong tài chính, có thành ngữ: - Safe as houses: an toàn như nhà cửa, thường dùng để chỉ các khoản đầu tư ít rủi ro, ám chỉ agency securities. - For conservative investors, agency securities are as safe as houses. (Đối với nhà đầu tư bảo thủ, chứng khoán cơ quan chính phủ an toàn như nhà cửa.)