agent bank

agent bank

The agent bank processes international wire transfers for its clients.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngân hàng đại : "agent bank" chỉ một ngân hàng hoạt động như một đại cho một ngân hàng nước ngoài, thực hiện các giao dịch hoặc dịch vụ thay mặt cho ngân hàng đó.
    • Ngân hàng được chỉ định: Trong một nhóm cho vay (lending syndicate) gồm nhiều ngân hàng, "agent bank" ngân hàng được chỉ định để bảo vệ lợi ích chung của các ngân hàng trong nhóm đó.
dụ sử dụng
  • (Ngân hàng đại đã xử lý tất cả các giao dịch quốc tế cho ngân hàng nước ngoài.)
  • (Trong khoản vay hợp vốn, ngân hàng đại chịu trách nhiệm thu tiền thanh toán từ người vay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as an agent bank": đóng vai trò ngân hàng đại .

    • The local bank agreed to act as an agent bank for the foreign lender. (Ngân hàng địa phương đã đồng ý đóng vai trò ngân hàng đại cho người cho vay nước ngoài.)
  • "agent bank agreement": thỏa thuận ngân hàng đại .

    • The agent bank agreement outlined the duties and fees of the designated bank. (Thỏa thuận ngân hàng đại đã nêu nhiệm vụ phí của ngân hàng được chỉ định.)
Biến thể từ gần giống
  • Agency (danh từ): vai trò hoặc trạng thái của một đại .

    • The bank's agency in the syndicate was clearly defined. (Vai trò đại của ngân hàng trong nhóm cho vay đã được xác định rõ ràng.)
  • Agent (danh từ): người hoặc tổ chức đại diện cho người khác.

    • The agent negotiated the terms on behalf of the bank. (Người đại đã thương lượng các điều khoản thay mặt cho ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Representative bank: ngân hàng đại diện.
  • Intermediary bank: ngân hàng trung gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act for: thay mặt cho.

    • The agent bank acts for the foreign bank in local currency transactions. (Ngân hàng đại thay mặt cho ngân hàng nước ngoài trong các giao dịch bằng nội tệ.)
  • Designate as: chỉ định làm.

    • The syndicate designated the largest bank as the agent bank. (Nhóm cho vay đã chỉ định ngân hàng lớn nhất làm ngân hàng đại .)
Thành ngữ liên quan
  • Play the role of agent bank: đóng vai trò ngân hàng đại .

    • The small bank was happy to play the role of agent bank for the international syndicate. (Ngân hàng nhỏ rất vui khi đóng vai trò ngân hàng đại cho nhóm cho vay quốc tế.)
  • Serve as the agent bank: phục vụ như ngân hàng đại .

    • The local branch will serve as the agent bank for the foreign investors. (Chi nhánh địa phương sẽ phục vụ như ngân hàng đại cho các nhà đầu nước ngoài.)