agent bank
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngân hàng đại lý: "agent bank" chỉ một ngân hàng hoạt động như một đại lý cho một ngân hàng nước ngoài, thực hiện các giao dịch hoặc dịch vụ thay mặt cho ngân hàng đó.
- Ngân hàng được chỉ định: Trong một nhóm cho vay (lending syndicate) gồm nhiều ngân hàng, "agent bank" là ngân hàng được chỉ định để bảo vệ lợi ích chung của các ngân hàng trong nhóm đó.
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng đại lý đã xử lý tất cả các giao dịch quốc tế cho ngân hàng nước ngoài.)
- (Trong khoản vay hợp vốn, ngân hàng đại lý chịu trách nhiệm thu tiền thanh toán từ người vay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as an agent bank": đóng vai trò là ngân hàng đại lý.
- The local bank agreed to act as an agent bank for the foreign lender. (Ngân hàng địa phương đã đồng ý đóng vai trò là ngân hàng đại lý cho người cho vay nước ngoài.)
"agent bank agreement": thỏa thuận ngân hàng đại lý.
- The agent bank agreement outlined the duties and fees of the designated bank. (Thỏa thuận ngân hàng đại lý đã nêu rõ nhiệm vụ và phí của ngân hàng được chỉ định.)
Biến thể và từ gần giống
Agency (danh từ): vai trò hoặc trạng thái của một đại lý.
- The bank's agency in the syndicate was clearly defined. (Vai trò đại lý của ngân hàng trong nhóm cho vay đã được xác định rõ ràng.)
Agent (danh từ): người hoặc tổ chức đại diện cho người khác.
- The agent negotiated the terms on behalf of the bank. (Người đại lý đã thương lượng các điều khoản thay mặt cho ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Representative bank: ngân hàng đại diện.
- Intermediary bank: ngân hàng trung gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Act for: thay mặt cho.
- The agent bank acts for the foreign bank in local currency transactions. (Ngân hàng đại lý thay mặt cho ngân hàng nước ngoài trong các giao dịch bằng nội tệ.)
Designate as: chỉ định làm.
- The syndicate designated the largest bank as the agent bank. (Nhóm cho vay đã chỉ định ngân hàng lớn nhất làm ngân hàng đại lý.)
Thành ngữ liên quan
Play the role of agent bank: đóng vai trò ngân hàng đại lý.
- The small bank was happy to play the role of agent bank for the international syndicate. (Ngân hàng nhỏ rất vui khi đóng vai trò ngân hàng đại lý cho nhóm cho vay quốc tế.)
Serve as the agent bank: phục vụ như ngân hàng đại lý.
- The local branch will serve as the agent bank for the foreign investors. (Chi nhánh địa phương sẽ phục vụ như ngân hàng đại lý cho các nhà đầu tư nước ngoài.)