agglomerator

agglomerator

A sonic agglomerator processes fine powder into larger granules.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thiết bị kết tụ: "Agglomerator" một thiết bị hoặc máy móc được thiết kế để làm cho các vật liệu nhỏ, thường bột hoặc hạt, tập hợp lại thành các khối lớn hơn, tròn hơn (gọi là cụm kết tụ).
- Công cụ tạo hạt: Trong công nghiệp, "agglomerator" thường dùng để chỉ một loại máy nghiền hoặc trộn chức năng tạo ra các hạt kích thước đồng đều từ nguyên liệu rời rạc.

dụ sử dụng
  • (Thiết bị kết tụ siêu âm sử dụng sóng âm để làm cho các hạt bụi tập hợp lại thành các khối lớn hơn.)
  • (Trong ngành dược phẩm, thiết bị kết tụ giúp tạo ra các hạt đồng nhất để sản xuất viên nén.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sonic agglomerator": Thiết bị kết tụ siêu âm, sử dụng sóng âm tần số cao để kết tụ các hạt mịn, thường dùng trong xử lý khí thải hoặc sản xuất vật liệu nano.
    • The sonic agglomerator is highly effective in capturing fine particulate matter from industrial exhaust. (Thiết bị kết tụ siêu âm rất hiệu quả trong việc thu giữ các hạt mịn từ khí thải công nghiệp.)
  • "Fluidized bed agglomerator": Thiết bị kết tụ tầng sôi, nơi các hạt được giữtrạng thái lửng trong dòng khí để kết tụ thành hạt lớn hơn.
    • A fluidized bed agglomerator is commonly used in fertilizer production to create uniform granules. (Thiết bị kết tụ tầng sôi thường được sử dụng trong sản xuất phân bón để tạo ra các hạt đồng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Agglomerate (động từ): kết tụ, tụ lại thành khối.
    • The particles agglomerate when exposed to moisture. (Các hạt kết tụ lại khi tiếp xúc với độ ẩm.)
  • Agglomeration (danh từ): quá trình kết tụ, sự tụ tập.
    • The agglomeration of dust particles can be controlled using an agglomerator. (Sự kết tụ của các hạt bụi có thể được kiểm soát bằng thiết bị kết tụ.)
  • Agglomerative (tính từ): tính kết tụ, liên quan đến sự kết tụ.
    • The agglomerative process improves the flowability of powders. (Quá trình kết tụ cải thiện khả năng chảy của bột.)
Từ đồng nghĩa
  • Granulator: máy tạo hạt (thường dùng trong công nghiệp thực phẩm dược phẩm).
  • Pelletizer: máy ép viên (tạo ra các viên nhỏ từ bột).
  • Clustering device: thiết bị tạo cụm (thuật ngữ kỹ thuật tổng quát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "agglomerator", nhưng có thể dùng động từ "agglomerate" với các giới từ:
- Agglomerate into: kết tụ thành.
- The powder agglomerates into small balls under pressure. (Bột kết tụ thành các viên nhỏ dưới áp lực.)
- Agglomerate with: kết tụ cùng với.
- The particles agglomerate with each other to form larger clusters. (Các hạt kết tụ với nhau để tạo thành các cụm lớn hơn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "agglomerator". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng cụm:
- "Agglomerator effect": hiệu ứng kết tụ.
- The agglomerator effect reduces the amount of airborne dust in the factory. (Hiệu ứng kết tụ làm giảm lượng bụi trong không khí tại nhà máy.)