agglutination test

agglutination test

A technician performs an agglutination test in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Xét nghiệm ngưng kết: một loại xét nghiệm máu được sử dụng để xác định các kháng nguyên chưa biết. Trong xét nghiệm này, máu chứa kháng nguyên chưa biết được trộn với một kháng thể đã biết; việc xảy ra hiện tượng ngưng kết (kết tụ) hay không giúp xác định kháng nguyên đó. Xét nghiệm này được dùng trong việc ghép , phân nhóm máu chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm ngưng kết để xác định nhóm máu của bệnh nhân.)
  • (Xét nghiệm ngưng kết cần thiết để ghép trước khi cấy ghép nội tạng.)
  • (Kết quả của xét nghiệm ngưng kết cho thấy sự hiện diện của một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Agglutination test for blood grouping: Xét nghiệm ngưng kết để phân nhóm máu, sử dụng các kháng thể chống A chống B để xác định nhóm máu A, B, AB hoặc O.
  • Agglutination test in serology: Trong huyết thanh học, xét nghiệm này được dùng để phát hiện kháng thể hoặc kháng nguyên trong các bệnh như thương hàn, brucella hoặc HIV.
Biến thể từ gần giống
  • Agglutination (danh từ): hiện tượng ngưng kết, kết tụ.
  • Agglutinate (động từ): làm ngưng kết, kết tụ.
  • Agglutinative (tính từ): tính chất ngưng kết.
Từ đồng nghĩa
  • Serological test: xét nghiệm huyết thanh học (một dạng xét nghiệm tổng quát hơn).
  • Clumping test: xét nghiệm kết tụ (thuật ngữ không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "agglutination test". Tuy nhiên, có thể dùng: - Carry out an agglutination test: tiến hành xét nghiệm ngưng kết. - The lab technician carried out an agglutination test on the blood sample. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã tiến hành xét nghiệm ngưng kết trên mẫu máu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "agglutination test".