agglutinogen

agglutinogen

An agglutinogen on a red blood cell surface triggers an immune response.

Định nghĩa

Danh từ: Agglutinogen một chất (thường protein hoặc polysaccharide) khả năng hoạt động như một kháng nguyên, kích thích cơ thể sản sinh ra agglutinin (chất ngưng kết) khi xâm nhập vào cơ thể. Nói cách khác, agglutinogen kháng nguyên gây ra phản ứng ngưng kết (kết tụ) các tế bào hoặc hạt.

dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của các agglutinogen cụ thể trên bề mặt hồng cầu quyết định nhóm máu.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định một agglutinogen mới trong vi khuẩn gây ra phản ứng miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blood group agglutinogens": Các agglutinogen trong nhóm máu ( dụ: kháng nguyên A B trên hồng cầu).

    • The A and B agglutinogens are the most common in human blood typing. (Các agglutinogen A B phổ biến nhất trong xác định nhóm máu người.)
  • "Agglutinogen-antibody reaction": Phản ứng giữa agglutinogen kháng thể agglutinin, dẫn đến ngưng kết.

    • The agglutinogen-antibody reaction is used in diagnostic tests to detect infections. (Phản ứng agglutinogen-kháng thể được sử dụng trong các xét nghiệm chẩn đoán để phát hiện nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Agglutinin (n): kháng thể gây ngưng kết, được sản sinh ra để phản ứng với agglutinogen.
    • Agglutinin binds to agglutinogen to form clumps. (Agglutinin gắn với agglutinogen để tạo thành các cục.)
  • Agglutination (n): quá trình ngưng kết.
    • Agglutination occurs when agglutinogen and agglutinin interact. (Sự ngưng kết xảy ra khi agglutinogen agglutinin tương tác.)
  • Agglutinogenic (adj): tính chất gây ngưng kết hoặc liên quan đến agglutinogen.
    • The agglutinogenic properties of the substance were studied in the lab. (Các đặc tính gây ngưng kết của chất này đã được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Antigen: kháng nguyên (nghĩa rộng hơn, bất kỳ chất nào kích thích phản ứng miễn dịch, bao gồm agglutinogen).
  • Immunogen: chất sinh miễn dịch (tương tự antigen, thường nhấn mạnh khả năng kích thích sản xuất kháng thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không (agglutinogen thuật ngữ khoa học, không phrasal verbs thông dụng).
Thành ngữ liên quan
  • Không (agglutinogen thuật ngữ chuyên ngành y học/sinh học, không thành ngữ thông dụng).