aggrandise
Động từ: Làm cho (một thứ gì đó) trở nên lớn hơn, quan trọng hơn, hoặc có vẻ lớn hơn, thường bằng cách thêm thông tin, chi tiết hoặc phóng đại. "Aggrandise" mang nghĩa tô vẽ, thêm thắt chi tiết để làm tăng giá trị hoặc tầm quan trọng của một sự việc, ý tưởng, hoặc bản thân mình.
- (Tác giả đã tô vẽ thêm những thành tích của người anh hùng trong câu chuyện.)
- (Anh ta có xu hướng phóng đại vai trò của mình trong dự án.)
- (Chính trị gia đã thêm thắt chi tiết về lợi ích của chính sách mới trong khi bỏ qua những hạn chế của nó.)
Aggrandise oneself: Tự đề cao, tự làm cho bản thân mình trở nên quan trọng hơn.
- She constantly aggrandises herself by mentioning her connections to famous people. (Cô ta liên tục tự đề cao mình bằng cách nhắc đến mối quan hệ với những người nổi tiếng.)
Aggrandise something beyond its merit: Làm cho một thứ gì đó có vẻ giá trị hơn so với thực tế.
- The media aggrandised the minor incident beyond its merit. (Truyền thông đã thổi phồng sự việc nhỏ nhặt đó lên quá mức.)
Aggrandisement (danh từ): Sự tô vẽ, sự phóng đại, sự làm cho lớn hơn.
- The aggrandisement of the company's success was unnecessary. (Việc thổi phồng thành công của công ty là không cần thiết.)
Aggrandiser (danh từ): Người hay tô vẽ, thêm thắt.
- Exaggerate: phóng đại (nhấn mạnh vào việc làm cho một thứ trở nên lớn hơn thực tế).
- Embellish: tô điểm, thêm thắt chi tiết (thường là để làm đẹp hoặc hấp dẫn hơn).
- Magnify: phóng đại, làm cho to hơn (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
Không có cụm động từ trực tiếp với "aggrandise", nhưng có thể sử dụng các cụm từ như: - Build up: xây dựng, làm cho lớn mạnh hơn (thường mang nghĩa tích cực hơn). - They built up the story to make it more exciting. (Họ đã xây dựng câu chuyện để làm cho nó hấp dẫn hơn.)
- Make a mountain out of a molehill: Làm to chuyện, thổi phồng một vấn đề nhỏ.
- Stop aggrandising the issue; you're making a mountain out of a molehill. (Đừng thổi phồng vấn đề nữa; bạn đang làm to chuyện đấy.)