aggravated assault
Định nghĩa
Danh từ: Hành vi tấn công liều lĩnh với ý định gây thương tích nghiêm trọng (ví dụ như sử dụng vũ khí chết người). Đây là một tội danh hình sự, nặng hơn tội tấn công thông thường, thường bao gồm các yếu tố như sử dụng vũ khí, gây thương tích nặng, hoặc nhắm vào nạn nhân dễ bị tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bị buộc tội tấn công gây thương tích nghiêm trọng sau khi tấn công một cảnh sát bằng dao.)
- (Nạn nhân bị tổn thương não vĩnh viễn do vụ tấn công gây thương tích nghiêm trọng.)
- (Ở nhiều khu vực pháp lý, tấn công gây thương tích nghiêm trọng là một trọng tội có thể bị phạt tù vài năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to commit aggravated assault": thực hiện hành vi tấn công gây thương tích nghiêm trọng.
- The suspect admitted to committing aggravated assault during the robbery. (Nghi phạm thừa nhận đã thực hiện hành vi tấn công gây thương tích nghiêm trọng trong vụ cướp.)
- "aggravated assault with a deadly weapon": tấn công gây thương tích nghiêm trọng bằng vũ khí chết người.
- The charge was upgraded to aggravated assault with a deadly weapon because the attacker used a baseball bat. (Tội danh được nâng lên thành tấn công gây thương tích nghiêm trọng bằng vũ khí chết người vì kẻ tấn công đã dùng gậy bóng chày.)
Biến thể và từ gần giống
- Assault (n): tấn công (thường nhẹ hơn, không có yếu tố gây thương tích nặng).
- Simple assault often involves threats or minor physical contact. (Tấn công đơn giản thường bao gồm đe dọa hoặc tiếp xúc cơ thể nhỏ.)
- Aggravated (adj): bị làm trầm trọng thêm, có tính chất nghiêm trọng hơn.
- The crime was considered aggravated due to the use of a weapon. (Tội phạm được coi là nghiêm trọng hơn do sử dụng vũ khí.)
Từ đồng nghĩa
- Felonious assault: tấn công trọng tội (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- Assault with intent to cause grievous bodily harm: tấn công với ý định gây thương tích nặng (thuật ngữ pháp lý chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "aggravated assault", nhưng có thể dùng các cụm như: - To be charged with: bị buộc tội. - He was charged with aggravated assault. (Anh ta bị buộc tội tấn công gây thương tích nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
- To commit a violent offense: thực hiện một tội phạm bạo lực (thành ngữ pháp lý phổ biến).
- Aggravated assault is one of the most serious violent offenses. (Tấn công gây thương tích nghiêm trọng là một trong những tội phạm bạo lực nghiêm trọng nhất.)